FK Mornar Bar
Montenegro
Thứ hạng hiện tại Bảng Prva Liga
FK Mornar Bar đang xếp thứ 6 trên tổng 10 đội, với 14 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 5
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 12
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Mornar
Mornar lấy Stadion SRC Topolica ở Bar làm sân nhà. Sức chứa của Stadion SRC Topolica là 2.500 chỗ. Đội thường được gọi ngắn là MOR.
Thành tích mùa 18/19 của Mornar
Sau 10 vòng, Mornar có 14 điểm. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,4 điểm. Đội có 3 thắng, 5 hoà và 2 thua.
Mạch trận hiện thời của Mornar
Trận gần nhất, Mornar hoà Jezero 3-3 trên sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 2 lần giành trọn ba điểm. Cán cân của loạt trận này là 11 bàn thắng so với 7 bàn thua.
Số bàn thắng và bàn thua của Mornar
Trung bình mỗi trận Mornar ghi 1,2 bàn và nhận 1,0 bàn. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 2 của nhóm. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 5.
Mornar mạnh hơn ở sân nào?
Mornar nhận 5 bàn ở sân nhà và 5 bàn khi làm khách. Khi xa nhà, đội ghi 5 bàn và nhận 5 bàn.
Vị trí Mornar so với phần còn lại của bảng
Mornar kém Bokelj ở vị trí liền trên đúng 1 điểm. Đội đang giữ 3 điểm lợi thế trước Mladost DG. Đội đầu bảng Otrant-Olympic đang hơn 3 điểm.
Mornar đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Ngày 18/10/2026, Mornar làm khách của Arsenal Tivat trên sân Stadion u Parku, bóng lăn lúc 22h00 giờ Việt Nam. Arsenal Tivat có 1 thắng, 4 thua trong năm trận gần nhất. Đối thủ này đang đứng thứ 10 với 7 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Mitar Ćuković | Hậu vệ | Montenegro |
| - | Luka Đuretić | Tiền đạo | Montenegro |
| 4 | Andrija Kaluđerović | Tiền vệ | Montenegro |
| 6 | Ilija Martinović | Hậu vệ | Montenegro |
| 7 | Stefan Denković | Tiền vệ | Montenegro |
| 8 | Marko Đurišić | Tiền vệ | Serbia |
| 10 | Demir Skrijelj | Tiền vệ | Montenegro |
| 11 | Yann Michael Yao | Tiền vệ | Bờ Biển Ngà |
| 12 | Stefan Popović | Thủ môn | Montenegro |
| 13 | Vasilije Stojanović | Thủ môn | Montenegro |
| 15 | Jovan Baošić | Hậu vệ | Montenegro |
| 16 | Filip Mitrović | Hậu vệ | Montenegro |
| 17 | Jovan Dašić | Tiền vệ | Montenegro |
| 17 | Abderahmane Soussi | Tiền đạo | Morocco |
| 18 | Darko Zorić | Tiền vệ | Montenegro |
| 20 | Nikola Medojevic | Tiền vệ | Montenegro |
| 21 | Matija Rovčanin | Tiền vệ | Montenegro |
| 23 | Rados Dubljevic | Thủ môn | Montenegro |
| 23 | Balša Dubljević | Tiền vệ | Montenegro |
| 24 | Benjamin Krijestarac | Thủ môn | Montenegro |
| 25 | Bogić Milošević | Tiền đạo | Montenegro |
| 32 | Velimir Ljutica | Hậu vệ | Montenegro |
| 33 | Nikola Stijepović | Hậu vệ | Montenegro |
| 35 | Damjan Dakić | Hậu vệ | Montenegro |
| 35 | Elmin Hajdarpašić | Tiền đạo | Montenegro |
| 97 | Petar Vukčević | Tiền vệ | Montenegro |
| 99 | Vukas Dragović | Tiền vệ | Montenegro |