Montrouge
Pháp
Thứ hạng hiện tại Bảng National 3: Paris Île-de-France
Montrouge đang xếp thứ 6 trên tổng 14 đội, với 35 điểm sau 26 trận.
- Thắng
- 9
- Hoà
- 8
- Thua
- 9
- Bàn thắng
- 38
- Bàn thua
- 41
- Hiệu số
- -3
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Hồ sơ đội bóng Montrouge
Montrouge lấy Stade Jean Lezer ở Montrouge làm sân nhà. Sức chứa của Stade Jean Lezer là 1.000 chỗ.
Montrouge đang đứng thứ mấy?
Montrouge giữ vị trí thứ 6 mùa 22/23. Thành tích mùa 22/23 là 9 thắng, 8 hoà và 9 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,3 điểm.
Montrouge chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Montrouge thắng 7 trận, còn trên sân khách thắng 2 trận. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 1,8 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 1,2 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Cuộc đua quanh vị trí của Montrouge
Montrouge và Brétigny Foot đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Cách biệt với Aubervilliers là 9 điểm.
Sức mạnh ghi bàn của Montrouge
Hàng công Montrouge đứng thứ 6 với 1,5 bàn mỗi trận. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 12. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −3.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Benjamin Louvet | Tiền vệ | Pháp |
| - | Tristan Matuba | Tiền đạo | Pháp |
| - | Hakim Naïm | Tiền đạo | Pháp |
| - | Jamel Henaoui | Hậu vệ | Pháp |
| - | Mamadou Diop | Tiền vệ | Pháp |
| - | Tarek Mahsas | Thủ môn | Algeria |
| - | Ibrahim Tall | Hậu vệ | Mauritania |
| - | Yassine Skira | Tiền vệ | Pháp |
| - | Olivier-Pierre Dionga | Tiền đạo | Pháp |
| - | Clement Coquillard | Hậu vệ | Pháp |
| - | Salim Mahsas | Tiền vệ | Algeria |
| - | Allan Merel | Hậu vệ | Pháp |
| - | Alois Goussard | Hậu vệ | Pháp |
| - | Sami Marzougui | Hậu vệ | Pháp |
| - | Paul Barieraud | Tiền vệ | Pháp |
| - | Pierre Daniel | Tiền vệ | Pháp |
| - | Benjamin David | Thủ môn | Pháp |
| - | Hamed Karamoko | Tiền vệ | Pháp |
| - | Ange Bailly | Hậu vệ | Pháp |
| - | Sadri Assad | Tiền vệ | Pháp |
| - | Evann Clairicia | Hậu vệ | Pháp |
| - | Liam Izouaouene | Tiền vệ | Pháp |
| - | Mady Danfakha | Tiền đạo | Pháp |
| - | Mehdi Nait Zerrad | Tiền đạo | Pháp |
| - | Jonathan Alvarez | Tiền vệ | Pháp |
| - | Saleh Errafik | Tiền vệ | Pháp |
| - | Théo Godefroy | Thủ môn | Pháp |
| - | Kamal Toussi | Tiền vệ | Morocco |
| - | Alex Monde | Tiền đạo | Pháp |
| - | Hugo Miss | Thủ môn | Pháp |
| - | Maxime Buisson | Hậu vệ | Pháp |
| - | Wahib Tahra | Tiền đạo | Pháp |
| - | Anton Alvarez | Tiền đạo | Pháp |
| - | Axel Barillet | Hậu vệ | Pháp |
| - | Thomas Maurin-Bourdil | Hậu vệ | Pháp |
| - | Tahiry Rabefiraisana | Hậu vệ | Pháp |
| - | Maxence Tessier | Tiền đạo | Pháp |
| - | Nezir Baghdadi | Tiền đạo | Pháp |
| - | Z. Amellal | Hậu vệ | |
| - | L. Bly | Hậu vệ | |
| - | A. Boubetra | Hậu vệ | |
| - | E. Kiankaulua | Tiền vệ | |
| - | Selim Abdelaziz | Hậu vệ | Pháp |
| - | J. Kouakou | Tiền vệ | |
| - | Rayan Forsa | Tiền vệ | Pháp |
| - | F. Coulibaly | Tiền vệ | |
| - | Y. Mohamed | Thủ môn | |
| - | R. Ndje | Thủ môn |