Montrose
Scotland
Thứ hạng hiện tại Bảng Division2
Montrose đang xếp thứ 4 trên tổng 10 đội, với 15 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 0
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 13
- Bàn thua
- 19
- Hiệu số
- -6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Montrose
Ba trận gần nhất của Montrose: thua Ross County 0-5, thua Airdrie United 0-1 và thua Kelty Hearts 1-2. Trong đó có 2 trận diễn ra trên sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 2 lần.
Montrose đang đứng thứ mấy?
Chuỗi thua 4 trận đang đè nặng lên Montrose. Tốc độ tích điểm là 1,5 điểm mỗi trận. Thành tích mùa 18/19 là 5 thắng, 5 thua và chưa hoà trận nào.
Vị trí Montrose so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Montrose nằm giữa East Kilbride và Airdrie United. Đội đầu bảng Ross County đang hơn 10 điểm.
Thành tích sân nhà và sân khách của Montrose
Montrose ghi 7 bàn ở sân nhà và 6 bàn ở sân khách.
Hồ sơ đội bóng Montrose
Sân nhà của Montrose, đội bóng Scotland, là Links Park. Sức chứa của Links Park là 4.686 chỗ. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là MON.
Montrose ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Cán cân bàn thắng bại của Montrose đang là −6. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 4 của nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 9 trong nhóm.
Trận kế tiếp của Montrose
Ngày 17/10/2026, Montrose làm khách của East Kilbride trên sân K Park Training Academy, bóng lăn lúc 21h00 giờ Việt Nam. East Kilbride có 2 thắng, 2 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất. East Kilbride bước vào trận khi đứng thứ 3 với 17 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Rhys Low | Thủ môn | |
| 1 | Cameron Gill | Thủ môn | Scotland |
| 2 | Ryan Williamson | Hậu vệ | Scotland |
| 3 | Andrew Steeves | Hậu vệ | Scotland |
| 3 | Flynn Duffy | Hậu vệ | Scotland |
| 4 | Aidan Quinn | Hậu vệ | Scotland |
| 5 | Sean McGinty | Hậu vệ | Ireland |
| 6 | Shaun Byrne | Tiền vệ | Scotland |
| 7 | Graham Webster | Tiền vệ | Scotland |
| 8 | Jamie Barjonas | Tiền vệ | Scotland |
| 9 | Ewan Loudon | Tiền vệ | Scotland |
| 10 | Declan Glass | Tiền vệ | Scotland |
| 11 | Blair Lyons | Tiền đạo | Scotland |
| 11 | Calvin Jamieson | Tiền đạo | |
| 12 | Kieran Freeman | Hậu vệ | Scotland |
| 14 | Seán Dillon | Hậu vệ | Ireland |
| 15 | C. Oosenbrugh | Hậu vệ | |
| 16 | Jake Sutherland | Tiền đạo | Scotland |
| 17 | O. Conway | Tiền vệ | |
| 18 | A. Mochrie | Tiền vệ | |
| 19 | Gary Oliver | Tiền đạo | Scotland |
| 19 | R. Conner | Tiền vệ | |
| 20 | Keir Bertie | Hậu vệ | Scotland |
| 21 | M. Campbell | Thủ môn | |
| 22 | H. Craig | Tiền vệ | |
| 23 | K. McClements | Tiền vệ | |
| 24 | A. Clelland | Tiền vệ |