Monopoli
Ý
Thứ hạng hiện tại Bảng Serie C: Girone C
Monopoli đang xếp thứ 12 trên tổng 20 đội, với 12 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 3
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 7
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Số bàn thắng và bàn thua của SS Monopoli
Số bàn thua của SS Monopoli dừng ở 7 sau 9 trận. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 18. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 2.
SS Monopoli đang đứng thứ mấy?
SS Monopoli có 12 điểm sau 9 vòng. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,3 điểm. Cụ thể là 3 thắng, 3 hoà và 3 thua.
Phong độ gần đây của SS Monopoli
Gần đây SS Monopoli thắng Inter U23 4-2 trên sân khách và thua Casertana 1-3. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 2 lần giành trọn ba điểm. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 8 bàn và nhận 7 bàn.
Cuộc đua quanh vị trí của SS Monopoli
SS Monopoli đang hơn Foggia 1 điểm. Cách biệt với Potenza là 10 điểm.
Hồ sơ đội bóng SS Monopoli
Stadio Vito Simone Veneziani, sân nhà của SS Monopoli, chứa được 6.880 chỗ ngồi.
Thành tích sân nhà và sân khách của SS Monopoli
SS Monopoli ghi 5 bàn ở sân nhà và 6 bàn ở sân khách. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá.
SS Monopoli đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Trận kế tiếp, SS Monopoli tiếp Audace Cerignola trên sân Stadio Vito Simone Veneziani lúc 18h30 ngày 25/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 6 với 14 điểm. Trong năm trận gần nhất, Audace Cerignola có 1 thắng, 2 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Jesse Jay Bennett | Tiền đạo | |
| 1 | Mirko Albertazzi | Thủ môn | Ý |
| 2 | Raffaele Pucino | Hậu vệ | Ý |
| 3 | Emanuele Di Santo | Hậu vệ | Ý |
| 4 | Andrea Di Bari | Hậu vệ | Ý |
| 5 | Antony Angileri | Hậu vệ | Ý |
| 6 | Stefano Piccinini | Hậu vệ | Ý |
| 7 | Andrea Capone | Tiền đạo | Ý |
| 8 | Cristian Battocchio | Tiền vệ | Ý |
| 10 | Maguette Fall | Tiền đạo | Senegal |
| 11 | Manuel Belli | Tiền vệ | Ý |
| 11 | Sulaiman Oyewale | Hậu vệ | Nigeria |
| 12 | Christian Sibilano | Thủ môn | San Marino |
| 13 | Matteo Colombara | Hậu vệ | Ý |
| 14 | Filippo Tosi | Hậu vệ | Ý |
| 15 | Jean Greco | Tiền vệ | Ý |
| 16 | Bruno Valenti | Hậu vệ | Ý |
| 18 | Skirmantas Paukstys | Tiền vệ | Litva |
| 19 | Riccardo Calcagni | Tiền vệ | Ý |
| 20 | Mattia Sardo | Tiền đạo | Ý |
| 21 | Emanuele Scipioni | Tiền vệ | Ý |
| 22 | Michele Tommasi | Thủ môn | Ý |
| 23 | Cristian Cerretti | Hậu vệ | Ý |
| 24 | Mattia Gagliano | Thủ môn | Ý |
| 26 | Adriano Puccio | Hậu vệ | Ý |
| 28 | Luca Vido | Tiền đạo | Ý |
| 30 | Angelo De Michele | Thủ môn | Ý |
| 33 | Edoardo Olivieri | Hậu vệ | Ý |
| 60 | Francesco Gioielli | Tiền vệ | Ý |
| 61 | Luca Garritano | Tiền vệ | Ý |
| 72 | Alessandro Cortinovis | Tiền vệ | Ý |
| 91 | Nicolas Parravicini | Tiền đạo | Ý |