Molinos El Pirata
Peru
Thứ hạng hiện tại Bảng Segunda División
Molinos El Pirata đang xếp thứ 4 trên tổng 18 đội, với 25 điểm sau 16 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 4
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 25
- Bàn thua
- 20
- Hiệu số
- +5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Molinos El Pirata
Estadio Municipal Francisco Mendoza Pizarro, sân nhà của Molinos El Pirata, chứa được 5.000 chỗ ngồi.
Molinos El Pirata xếp hạng ra sao?
Bảng xếp hạng giải ghi tên Molinos El Pirata ở vị trí thứ 4. Tốc độ tích điểm là 1,6 điểm mỗi trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 7 thắng, 4 hoà và 5 thua.
Phong độ gần đây của Molinos El Pirata
Hai vòng vừa rồi, Molinos El Pirata thắng Minas 1-0 và thắng Ayacucho FC 2-0. Những vòng vừa qua mang về 2 trận thắng. Loạt 6 trận vừa qua để lại 6 bàn ghi được và 7 bàn phải nhận.
Thành tích sân nhà và sân khách của Molinos El Pirata
Molinos El Pirata ghi 19 bàn ở sân nhà và 9 bàn ở sân khách. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 1,9 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 1,0 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Sức mạnh ghi bàn của Molinos El Pirata
Hàng thủ Molinos El Pirata đứng thứ 12, trung bình nhận 1,3 bàn mỗi trận. Khung thành đội đứng thứ 12 về độ an toàn trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là +5.
Molinos El Pirata hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Khoảng cách từ Molinos El Pirata tới Union Comercio ở ngôi đầu là 7 điểm.
Lịch thi đấu sắp tới của Molinos El Pirata
Trận kế tiếp, Molinos El Pirata làm khách của Minas trên sân Estadio Huancayo lúc 01h00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 3 với 25 điểm. Minas có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Alan Ledesma | Hậu vệ | Argentina |
| 3 | P. Diez Canseco | Hậu vệ | |
| 4 | Josué Cánova | Hậu vệ | Peru |
| 5 | H. Hoyos | Hậu vệ | |
| 6 | Jeferson Navarro | Tiền vệ | Peru |
| 7 | Brian Cordara | Tiền đạo | Uruguay |
| 8 | J. Carbajal | Tiền đạo | |
| 10 | Kevin Lugo | Tiền vệ | Colombia |
| 11 | Román Cerutti | Tiền đạo | Argentina |
| 12 | M. Quiroz | Thủ môn | Peru |
| 13 | Leonardo Carrillo | Hậu vệ | Peru |
| 14 | Flavio Fernández | Tiền đạo | Peru |
| 15 | P. A. Ramirez Duarte | Hậu vệ | |
| 16 | Axel Domínguez | Tiền đạo | Peru |
| 17 | D. Tapia | Hậu vệ | |
| 18 | Gustavo Romario Aliaga Romero | Tiền vệ | Peru |
| 19 | M. Morales | Hậu vệ | |
| 20 | S. Santos | Tiền vệ | |
| 21 | Tin Lozano | Tiền vệ | Peru |
| 22 | Anderson Rodriguez | Tiền đạo | |
| 23 | F. La Torre | Tiền đạo | |
| 24 | F. Larrea | Thủ môn | |
| 25 | A. Chirinos | Tiền đạo | |
| 26 | J. Rojas | Hậu vệ | |
| 30 | Fabriccio Butrón | Hậu vệ | Peru |
| 32 | M. Suclupe | Tiền vệ |