Moldova (nữ)
Moldova
Thứ hạng hiện tại Bảng 1
Moldova (nữ) đang xếp thứ 3 trên tổng 4 đội, với 7 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 1
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 6
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Moldova (nữ)
Sân nhà của Moldova (nữ), đội bóng Moldova, là Stadionul Orăşenesc. Sức chứa của Stadionul Orăşenesc là 6.000 chỗ.
Moldova (nữ) trên bảng xếp hạng
Moldova (nữ) giữ vị trí thứ 3 mùa 19/20. Cụ thể là 2 thắng, 1 hoà và 3 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,2 điểm.
Mạch trận hiện thời của Moldova (nữ)
Moldova (nữ) khép lại các vòng vừa qua với kết quả thua Georgia (nữ) 0-1, thắng Georgia (nữ) 1-0 và thắng Síp (nữ) 2-0. Trong đó có 4 trận diễn ra trên sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 2 lần.
Thành tích sân nhà và sân khách của Moldova (nữ)
Moldova (nữ) ghi 2 bàn ở sân nhà và 4 bàn ở sân khách. Điều đáng chú ý là đội ghi bàn nhiều hơn khi làm khách: 1,3 bàn mỗi trận, so với 0,7 bàn trên sân nhà.
Moldova (nữ) đang bám đuổi những ai?
Moldova (nữ) đang hơn Gibraltar (nữ) 7 điểm. Cách biệt với Slovakia (nữ) là 11 điểm. Phía trên là Quần đảo Faroe (nữ), cách 3 điểm.
Hàng công và hàng thủ Moldova (nữ)
Trung bình mỗi trận Moldova (nữ) ghi 1,0 bàn và nhận 1,0 bàn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | R. Moisiuc | Tiền vệ | |
| 1 | M. Panova | Thủ môn | |
| 2 | C. Cerescu | Hậu vệ | |
| 3 | M. Gamarț | Tiền vệ | |
| 4 | V. Vîrlan | Hậu vệ | |
| 5 | Eugenia Railean | Hậu vệ | Moldova |
| 6 | Anastasia Toma | Tiền vệ | Moldova |
| 6 | N. Tutunaru | Tiền vệ | |
| 7 | C. Doiban | Tiền vệ | |
| 8 | V. Rubanovici | Tiền đạo | |
| 9 | D. Mardari | Hậu vệ | |
| 10 | Carolina Țabur | Tiền đạo | Moldova |
| 11 | Claudia Chiper | Tiền đạo | Moldova |
| 12 | N. Munteanu | Thủ môn | |
| 12 | Anastasia Nagoreanschi | Thủ môn | Moldova |
| 14 | E. Coceanovschi | Tiền vệ | |
| 15 | F. Guțu | Hậu vệ | |
| 16 | M. Bădiceanu | Tiền vệ | |
| 17 | A. Costin | Hậu vệ | |
| 18 | A. Cernitu | Tiền vệ | |
| 19 | Anastasia Sivolobova | Hậu vệ | Moldova |
| 20 | V. Cojuhari | Tiền đạo | |
| 21 | V. Manoil | Tiền đạo | |
| 22 | I. Colnic | Tiền đạo | |
| 23 | O. Ostapciuc | Thủ môn |