Mladost Ždralovi
Croatia
Thứ hạng hiện tại Bảng 2 HNL
Mladost Ždralovi đang xếp thứ 3 trên tổng 16 đội, với 14 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 2
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 8
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mladost Ždralovi trên bảng xếp hạng
Mladost Ždralovi có mặt ở nhóm đầu bảng xếp hạng sau 8 vòng. Tốc độ tích điểm là 1,8 điểm mỗi trận. Cụ thể là 4 thắng, 2 hoà và 2 thua.
Khoảng cách của Mladost Ždralovi với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Mladost Ždralovi nằm giữa Jadran LP và HNK Cibalia. Đội đầu bảng Croatia Zmijavci đang hơn 2 điểm.
Mạch trận hiện thời của Mladost Ždralovi
Trận gần nhất, Mladost Ždralovi thắng HNK Cibalia 2-1 trên sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 2 lần. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 6 bàn và nhận 7 bàn.
Thành tích sân nhà và sân khách của Mladost Ždralovi
Mladost Ždralovi ghi 6 bàn ở sân nhà và 2 bàn ở sân khách. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 1,2 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 0,7 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Hồ sơ đội bóng Mladost Ždralovi
Mladost Ždralovi lấy Igralište NK Mladost ở Ždralovi làm sân nhà. Sức chứa của Igralište NK Mladost là 1.500 chỗ.
Hàng công và hàng thủ Mladost Ždralovi
Mladost Ždralovi ghi 8 bàn và để thủng lưới 7 bàn mùa 18/19. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 11. Số bàn phải nhận xếp thứ 4 trong nhóm.
Mladost Ždralovi gặp ai ở vòng tới?
Theo giờ Việt Nam, Mladost Ždralovi làm khách của Croatia Zmijavci lúc 17h00 ngày 18/10/2026. Trong năm trận gần nhất, Croatia Zmijavci có 2 thắng, 3 thua. Đối thủ này đang đứng đầu với 16 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | R. Krapec | Hậu vệ | |
| 1 | Luigi Mišević | Thủ môn | Croatia |
| 3 | P. Balen | Hậu vệ | |
| 4 | Ivan Bošnjak | Hậu vệ | Croatia |
| 5 | Antonio Azinović | Hậu vệ | Croatia |
| 6 | T. Brezina | Tiền vệ | |
| 7 | N. Stjepanovic | Hậu vệ | |
| 8 | D. Canadjija | Tiền vệ | |
| 9 | Dario Pavković | Tiền đạo | Croatia |
| 10 | Filip Ozobić | Tiền vệ | Azerbaijan |
| 11 | Nikola Mandić | Tiền đạo | Croatia |
| 12 | Matej Grahovac | Thủ môn | Croatia |
| 13 | J. Simetic | Tiền vệ | |
| 14 | Lovro Gubijan | Hậu vệ | Croatia |
| 18 | Patrik Šantalab | Hậu vệ | Croatia |
| 19 | Lorenzo Travaglia | Tiền đạo | Croatia |
| 20 | Lucas Fernandes | Tiền đạo | Brazil |
| 21 | M. Bozanovic | Hậu vệ | |
| 24 | Marino Žeravica | Tiền đạo | Croatia |
| 25 | M. Kresic | Tiền vệ | |
| 27 | Bojan Knežević | Tiền vệ | Croatia |
| 27 | B. K. Tyongi | Tiền đạo | |
| 30 | M. Nikolic | Hậu vệ |