Mladost Lješkopolje
Montenegro
Thứ hạng hiện tại Bảng Second League
Mladost Lješkopolje đang xếp thứ 1 trên tổng 10 đội, với 20 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 5
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 20
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số
- +6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mladost Lješkopolje xếp hạng ra sao?
Mladost Lješkopolje đang dẫn đầu giải với 20 điểm sau 11 trận. Cụ thể là 5 thắng, 5 hoà và 1 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,8 điểm.
Mladost Lješkopolje ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Lưới đối phương rung lên 20 lần trước Mladost Lješkopolje mùa 18/19. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 6. Hiệu số bàn thắng bại là +6.
Mladost Lješkopolje qua những vòng vừa qua
Trận gần nhất, Mladost Lješkopolje thua Kom 2-3 trên sân khách. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 3 lần.
Cuộc đua quanh vị trí của Mladost Lješkopolje
Mladost Lješkopolje và Jedinstvo đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự.
Mladost Lješkopolje chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Mladost Lješkopolje thắng 2 trận, còn trên sân khách thắng 3 trận. Sân nhà đội ghi 9 bàn và nhận 7 bàn. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 11 bàn và nhận 7 bàn.
Giới thiệu Mladost Lješkopolje
Sân nhà của Mladost Lješkopolje, đội bóng Montenegro, là DG Arena. Sức chứa của DG Arena là 1.200 chỗ.
Lịch thi đấu sắp tới của Mladost Lješkopolje
Theo giờ Việt Nam, Mladost Lješkopolje tiếp Grbalj lúc 21h00 ngày 18/10/2026. Grbalj có 3 thắng, 1 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất. Grbalj hiện đứng thứ 4 với 16 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | P. Bobicic | Thủ môn | |
| 4 | Hong-hwan Ji | Hậu vệ | |
| 7 | Petar Prelevic | Tiền đạo | |
| 9 | B. Kopitovic | Tiền vệ | |
| 10 | J. Popovic | Tiền vệ | |
| 11 | Marko Bojović | Tiền đạo | Montenegro |
| 15 | Rajko Popovic | Hậu vệ | |
| 18 | L. Merdovic | Tiền đạo | |
| 18 | Patrick Gbegbe Srinwle Ange | Tiền đạo | |
| 19 | M. Vracar | Tiền vệ | |
| 20 | Pavle Cetkovic | Tiền vệ | |
| 22 | V. Jeknic | Tiền vệ | |
| 23 | Daigo Urano | Tiền vệ | |
| 24 | M. Racic | Tiền vệ | |
| 27 | Aleksa Globarevic | Hậu vệ | |
| 28 | Uros Piperovic | Hậu vệ | |
| 29 | D. Becic | Tiền vệ | |
| 30 | S. Gazivoda | Tiền vệ | |
| 31 | L. Bulatovic | Hậu vệ | |
| 32 | Stefan Pavicevic | Tiền vệ | |
| 32 | Filip Mujovic | Tiền vệ |