Mladá Boleslav II
Séc
Thứ hạng hiện tại Bảng B
Mladá Boleslav II đang xếp thứ 2 trên tổng 4 đội, với 6 điểm sau 3 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 0
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 7
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số
- +3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 4 | G. Abel | Hậu vệ | |
| 5 | Jan Harušťák | Hậu vệ | Séc |
| 6 | M. Otta | Hậu vệ | |
| 7 | M. Kuhnel | Tiền đạo | |
| 8 | Y. D. Jaji | Tiền vệ | |
| 8 | S. Vyda | Hậu vệ | |
| 9 | M. Kalabus | Tiền đạo | |
| 9 | S. Blazek | Tiền vệ | |
| 10 | M. Cepela | Tiền vệ | |
| 11 | J. Peterka | Tiền đạo | |
| 12 | Samuel Grygar | Tiền vệ | Séc |
| 12 | K. Winter | Tiền vệ | |
| 13 | Denis Donát | Hậu vệ | Séc |
| 13 | F. Kolar | Tiền vệ | |
| 15 | S. Fiker | Hậu vệ | |
| 15 | Adam Vancata | Tiền vệ | |
| 17 | J. Knobloch | Hậu vệ | |
| 19 | Nicolas Penner | Tiền vệ | Séc |
| 19 | O. Rittenauer | Tiền vệ | |
| 20 | Denis Hanzelka | Hậu vệ | Séc |
| 21 | K. Doloh | Tiền vệ | |
| 22 | R. Benlalam | Tiền vệ | |
| 23 | Jiří Klíma | Tiền đạo | Séc |
| 24 | Dominik Mareš | Tiền vệ | Séc |
| 24 | J. Jinoch | Tiền đạo | |
| 24 | P. Marek | Tiền vệ | |
| 25 | P. Dohalsky | Tiền vệ | |
| 59 | M. Obdrzalek | Thủ môn | |
| 77 | David Pech | Tiền vệ | Séc |
| 99 | T. Horak | Thủ môn | |
| 99 | M. Skrdla | Thủ môn | |
| 99 | V. Klepal | Thủ môn |