Middelfart
Đan Mạch
Thứ hạng hiện tại Bảng 2nd Division
Middelfart đang xếp thứ 5 trên tổng 12 đội, với 17 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 5
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 19
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số
- +6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Middelfart
Middelfart Stadion, sân nhà của Middelfart, chứa được 4.000 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là MID.
Thành tích mùa 18/19 của Middelfart
Middelfart đang đứng thứ 5 trong số 12 đội. Bảng xếp hạng ghi nhận 4 thắng, 5 hoà và 2 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,5 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của Middelfart
Ba trận gần nhất của Middelfart: thua B 93 1-3, thắng FA 2000 1-0 và hoà Naestved 2-2. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 1 lần. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 10 bàn ghi và 11 bàn thủng lưới.
Khác biệt sân bãi của Middelfart
Thành tích hai sân của Middelfart là 3 trận thắng sân nhà so với 1 trận thắng sân khách. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 2,2 bàn mỗi trận so với 1,2 bàn trên sân khách.
Middelfart ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Middelfart ghi 19 bàn và để thủng lưới 13 bàn mùa 18/19. Số bàn ghi được xếp thứ 3 trong nhóm. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 4.
Middelfart hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Middelfart đang hơn Naestved 1 điểm. VSK Århus đang hơn đội 1 điểm. Ngôi đầu của Nykobing FC còn xa 8 điểm.
Lịch thi đấu sắp tới của Middelfart
Theo giờ Việt Nam, Middelfart tiếp Roskilde lúc 19h00 ngày 17/10/2026. Phong độ năm trận gần nhất của Roskilde là 3 thắng, 2 hoà. Roskilde hiện đứng thứ 2 với 21 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Casper Radza | Thủ môn | Đan Mạch |
| 1 | Tobias Jakobsen | Thủ môn | Đan Mạch |
| 2 | P. Matiebel | Hậu vệ | |
| 3 | M. Kristensen | Hậu vệ | |
| 5 | Benjamin Zjajo | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 6 | Robert Kakeeto | Tiền vệ | Uganda |
| 7 | Jacob Linnet | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 7 | Frederik Møller | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 8 | M. Praest | Tiền vệ | |
| 9 | Malthe Boesen | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 10 | A. Akalé | Tiền đạo | Pháp |
| 11 | Jonas Villemoes | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 12 | Lasse Thomsen | Tiền vệ | |
| 14 | Noah Rasmussen | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 15 | M. Nielsen | Tiền vệ | |
| 16 | Jonathan Hutters | Thủ môn | Đan Mạch |
| 17 | Mads Greve | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 18 | Jerailly Wielzen | Tiền đạo | Hà Lan |
| 20 | Rasmus Koch | Tiền vệ | |
| 21 | Elias Andersen | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 22 | L. Kristensen | Hậu vệ | |
| 24 | S. Trier | Hậu vệ | |
| 25 | Nicolai Bossen | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 27 | Mads Hansen | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 28 | Victor Hegelund | Hậu vệ | Ý |
| 39 | Lasse Wehmeyer | Tiền đạo | Đức |
| 71 | M. Bunkenborg | Hậu vệ | |
| 77 | Lucas Jensen | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 77 | Alberto Vogtmann | Hậu vệ | Đan Mạch |