Meux
Bỉ
Thứ hạng hiện tại Bảng National Division 1
Meux đang xếp thứ 3 trên tổng 12 đội, với 16 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 1
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 15
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số
- +7
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Meux trên bảng xếp hạng
Meux đang bám sát nhóm dẫn đầu giải với 16 điểm. Nhịp lấy điểm đang là 2,0 điểm một trận. Đội có 5 thắng, 1 hoà và 2 thua.
Vị trí Meux so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Meux nằm giữa Rochefort và Union Saint-Gilloise II. Cách biệt với RWDM là 3 điểm.
Meux thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, Meux thua Rochefort 0-3 trên sân nhà. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 3.
Meux tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng công Meux đứng thứ 3 với 1,9 bàn mỗi trận. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 4. Đội đang có hiệu số +7.
Giới thiệu Meux
Sân nhà của Meux, đội bóng Bỉ, là Stade des Vert et Blanc. Sức chứa của Stade des Vert et Blanc là 500 chỗ.
Meux mạnh hơn ở sân nào?
Meux nhận 6 bàn ở sân nhà và 2 bàn khi làm khách. Hàng công đá sân khách lại hiệu quả hơn, 1,5 bàn mỗi trận so với 1,0 bàn ở sân nhà.
Meux đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Lịch thi đấu đưa Meux sang làm khách của Tubize trên sân Stade Leburton lúc 01h00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 5 với 14 điểm. Trong năm trận gần nhất, Tubize có 2 thắng, 2 hoà, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Antoine Palate | Tiền vệ | Bỉ |
| - | Gilles Kinif | Tiền đạo | Bỉ |
| - | Kenny Paulus | Thủ môn | Bỉ |
| - | Antoine Boreux | Hậu vệ | Bỉ |
| - | Cyril Van Hyfte | Hậu vệ | Bỉ |
| - | Gauthier Baudoin | Tiền vệ | Bỉ |
| - | Clément Moors | Tiền đạo | Bỉ |
| - | Brooklyn Dubois | Hậu vệ | Bỉ |
| - | Corentin Marion | Tiền đạo | Bỉ |
| - | Loïc Bronckart | Thủ môn | Bỉ |
| - | Justin Gaux | Hậu vệ | Bỉ |
| - | Bryan Sleeuwaert | Hậu vệ | Bỉ |
| - | Axel Rouffignon | Tiền vệ | Bỉ |
| - | Adelin Lecomte | Tiền đạo | Bỉ |
| - | Martin Van Vyve | Hậu vệ | Bỉ |
| - | Martin Vanval | Thủ môn | Bỉ |
| - | Lucien Gauchet | Tiền đạo | Bỉ |
| - | Ethan Adam | Hậu vệ | Bỉ |
| - | Amaury Lotte | Tiền đạo | Bỉ |
| - | Nathan Nathan | Tiền vệ | Bỉ |
| - | Rémy Bastien | Hậu vệ | Bỉ |
| - | Arthur Bouillon | Hậu vệ | Bỉ |
| - | Owen Giles | Hậu vệ | Anh |
| - | Lilian Louis | Hậu vệ | Bỉ |
| - | Noa Bodart | Tiền vệ | Bỉ |
| - | Matteo Debourg | Tiền vệ | Bỉ |
| - | Brandon Dhyne | Tiền vệ | Bỉ |
| - | Mathis Famerée | Tiền vệ | Bỉ |
| - | Hugo Imbrechts | Tiền vệ | Bỉ |
| - | Erdi Kosova | Tiền vệ | Bỉ |
| - | Mathéo Lambert | Tiền vệ | Bỉ |
| - | Arthur Rousselle | Tiền vệ | Bỉ |
| - | Adrien Chauviaux | Tiền đạo | Bỉ |
| - | Louka Gosset | Tiền đạo | Bỉ |
| - | Soffie Matteo | Tiền đạo | Bỉ |
| 67 | Matteo Renzulli | Tiền vệ | Bỉ |