Metta / LU
Latvia
Thứ hạng hiện tại Bảng 1. Liga
Metta / LU đang xếp thứ 1 trên tổng 14 đội, với 57 điểm sau 22 trận.
- Thắng
- 18
- Hoà
- 3
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 93
- Bàn thua
- 17
- Hiệu số
- +76
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Metta / LU
Lần ra sân gần đây nhất đưa Metta / LU tới kết quả thắng Riga Mariners 4-0. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 5. Loạt 6 trận vừa qua để lại 24 bàn ghi được và 3 bàn phải nhận.
Thành tích mùa 18/19 của Metta / LU
Mạch thắng 3 trận đang giúp Metta / LU đi lên. Đội có 18 thắng, 3 hoà và 1 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 2,6 điểm.
Metta / LU tấn công, phòng ngự ra sao?
Metta / LU ghi 93 bàn và để thủng lưới 17 bàn mùa 18/19. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí dẫn đầu của nhóm. Không đội nào trong nhóm nhận ít bàn thua hơn.
Khác biệt sân bãi của Metta / LU
Thành tích hai sân của Metta / LU là 10 trận thắng sân nhà so với 8 trận thắng sân khách. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 5,6 bàn mỗi trận, so với 2,8 bàn khi làm khách.
Hồ sơ đội bóng Metta / LU
Sân nhà của Metta / LU, đội bóng Latvia, là Daugavas Stadionā. Khán đài Daugavas Stadionā có 10.461 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là MET.
Metta / LU đang bám đuổi những ai?
Metta / LU đang hơn Valmiera / BSS 5 điểm.
Đối thủ kế tiếp của Metta / LU
Metta / LU sẽ làm khách của Super Nova 2 vào lúc 19h30 ngày 17/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Super Nova 2 có 3 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất. Super Nova 2 bước vào trận khi đứng thứ 9 với 26 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | K. Plavins | Thủ môn | |
| 3 | Y. Yakubu | Hậu vệ | |
| 4 | Kārlis Vilnis | Hậu vệ | Latvia |
| 5 | Ivo Minkevičs | Hậu vệ | Latvia |
| 6 | W. O. Lawal | Tiền vệ | |
| 8 | Suleiman Abdulraheem | Tiền vệ | |
| 9 | Sadiq Saleh | Tiền đạo | Nigeria |
| 10 | Rūdolfs Kļavinskis | Tiền vệ | Latvia |
| 11 | P. Amoah | Tiền đạo | |
| 12 | Dmytro Nogin | Thủ môn | |
| 13 | D. Petersons | Hậu vệ | |
| 13 | H. Gulbis | Tiền vệ | |
| 14 | Gundars Smilškalns | Tiền vệ | Latvia |
| 15 | Daniils Cinajevs | Tiền vệ | |
| 16 | O. Likas | Hậu vệ | |
| 17 | O. Dzenitis | Tiền đạo | |
| 19 | E. Ivanovskis-Pigits | Tiền đạo | |
| 21 | K. Abdulraheem | Tiền đạo | |
| 22 | S. Jallow | Tiền vệ | |
| 24 | Toms Tolmanis | Thủ môn | Latvia |
| 27 | Kevins Cēsnieks | Tiền vệ | Latvia |