Meteor Praha
Séc
Thứ hạng hiện tại Bảng B
Meteor Praha đang xếp thứ 6 trên tổng 16 đội, với 16 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 1
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 19
- Bàn thua
- 17
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Meteor Praha thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, Meteor Praha thắng Ostrov 3-0 trên sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 4 lần. Cán cân của loạt trận này là 17 bàn thắng so với 7 bàn thua.
Thành tích mùa 18/19 của Meteor Praha
Mạch thắng 3 trận đang giúp Meteor Praha đi lên. Đội thi đấu ở bảng B của giải. Cụ thể là 5 thắng, 1 hoà và 4 thua.
Meteor Praha ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng công Meteor Praha đứng thứ 9 với 1,9 bàn mỗi trận. Hiệu số bàn thắng bại là +2. Số bàn ghi được xếp thứ 9 trong nhóm.
Meteor Praha trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Meteor Praha 3 trận thắng, sân khách thêm 2 trận. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 2,3 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 1,3 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Khoảng cách của Meteor Praha với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Meteor Praha nằm giữa Baník Sokolov và Brandýs nad Labem. Đội đầu bảng Sokol Hostouň đang hơn 6 điểm.
Hồ sơ đội bóng Meteor Praha
Meteor Praha lấy Sportovní Areál Libeň ở Praha làm sân nhà. Người hâm mộ quen gọi đội là MET. Khán đài Sportovní Areál Libeň có 3.000 chỗ ngồi.
Meteor Praha gặp ai ở vòng tới?
Trận kế tiếp, Meteor Praha làm khách của Tempo Praha lúc 20h30 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Tempo Praha hiện đứng thứ 9 ở bảng B với 14 điểm. Trong năm trận gần nhất, Tempo Praha có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | K. Bruzek | Thủ môn | |
| 3 | D. Sedivy | Hậu vệ | |
| 4 | P. Bucko | Hậu vệ | |
| 5 | S. Derkach | Tiền vệ | |
| 7 | D. Slavata | Hậu vệ | |
| 8 | M. Boucek | Tiền đạo | |
| 9 | S. Kordiak | Tiền đạo | |
| 10 | T. Vondra | Hậu vệ | |
| 11 | D. Dvorak | Tiền đạo | |
| 13 | D. Nekvasil | Tiền vệ | |
| 14 | J. Michalek | Tiền vệ | |
| 16 | O. Dohnal | Tiền vệ | |
| 17 | J. Sura | Tiền vệ | |
| 21 | J. Kral | Tiền vệ | |
| 22 | V. Hes | Thủ môn | |
| 30 | V. Myska | Thủ môn |