Metallurg Lipetsk
Nga
Thứ hạng hiện tại Bảng Central
Metallurg Lipetsk đang xếp thứ 7 trên tổng 16 đội, với 38 điểm sau 22 trận.
- Thắng
- 11
- Hoà
- 5
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 41
- Bàn thua
- 27
- Hiệu số
- +14
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Metallurg Lipetsk thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, Metallurg Lipetsk thắng Saturn Ramenskoye 3-0 trên sân nhà. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 9 bàn và nhận 2 bàn. Có 4 trận khung thành đội không bị chọc thủng.
Vị trí của Metallurg Lipetsk mùa 18/19
Mạch bất bại 5 trận đang giúp Metallurg Lipetsk đi lên. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,7 điểm. Cụ thể là 11 thắng, 5 hoà và 6 thua.
Số bàn thắng và bàn thua của Metallurg Lipetsk
Lưới đối phương rung lên 41 lần trước Metallurg Lipetsk mùa 18/19. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +14. Số bàn ghi được xếp thứ 2 trong nhóm.
Metallurg Lipetsk mạnh hơn ở sân nào?
Metallurg Lipetsk nhận 9 bàn ở sân nhà và 19 bàn khi làm khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 25 bàn và nhận 19 bàn.
Giới thiệu Metallurg Lipetsk
Sân nhà của Metallurg Lipetsk, đội bóng Nga, là Stadion Metallurg. Người hâm mộ quen gọi đội là MET. Stadion Metallurg có 14.940 chỗ ngồi.
Metallurg Lipetsk đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Metallurg Lipetsk nằm giữa Salyut-Belgorod và Avangard Kursk. Cách biệt với Volna Nizhegorodskaya là 18 điểm.
Metallurg Lipetsk đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Ngày 17/10/2026, Metallurg Lipetsk làm khách của Rodina Moskva III, bóng lăn lúc 22h00 giờ Việt Nam. Rodina Moskva III có 5 thắng trong năm trận gần nhất. Đối thủ này đang đứng thứ 9 với 28 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 4 | Nikita Gorunkov | Tiền vệ | Nga |
| 6 | A. Burykin | Hậu vệ | |
| 7 | D. Semin | Tiền đạo | |
| 8 | Dmitri Pakhomov | Tiền vệ | Nga |
| 10 | S. Potapov | Tiền vệ | |
| 11 | N. Panov | Tiền vệ | |
| 12 | V. Roldugin | Hậu vệ | |
| 15 | Matvey Elizarov | Tiền vệ | Nga |
| 16 | Aleksandr Kobzev | Thủ môn | Nga |
| 19 | Ilnur Badrtdinov | Tiền vệ | Nga |
| 24 | S. Chikhradze | Hậu vệ | |
| 27 | Mikhail Kazimir | Tiền vệ | Nga |
| 28 | Nikita Kononenko | Hậu vệ | Nga |
| 31 | Daniil Grigorjev | Tiền vệ | Nga |
| 33 | Vladislav Agalakov | Tiền đạo | Nga |
| 74 | Nikita Yavorskiy | Thủ môn | Nga |
| 76 | E. Ananyev | Hậu vệ | |
| 80 | Kirill Dontsov | Hậu vệ | Nga |
| 87 | E. Komelkov | Tiền vệ | |
| 92 | Aleksey Skvortsov | Tiền vệ | Nga |