Merthyr Town
Wales
Thứ hạng hiện tại Bảng National League N/S: North
Merthyr Town đang xếp thứ 18 trên tổng 24 đội, với 14 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 5
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 13
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Merthyr Town
Hai vòng vừa rồi, Merthyr Town hoà Darlington 1883 1-1 và thua Marine 1-2. Cán cân của loạt trận này là 4 bàn thắng so với 6 bàn thua. Có 2 trận khung thành đội không bị chọc thủng.
Vị trí của Merthyr Town mùa 18/19
Chuỗi không thắng 5 trận đang đè nặng lên Merthyr Town. Bảng xếp hạng ghi nhận 3 thắng, 5 hoà và 3 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,3 điểm một trận.
Cuộc đua quanh vị trí của Merthyr Town
Merthyr Town đang hơn Scarborough Athletic 2 điểm. Ngôi đầu của Macclesfield còn xa 10 điểm.
Merthyr Town mạnh hơn ở sân nào?
Merthyr Town nhận 6 bàn ở sân nhà và 6 bàn khi làm khách. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 1,6 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 0,8 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Hồ sơ đội bóng Merthyr Town
Sân nhà của Merthyr Town, đội bóng Wales, là Penydarren Park. Sức chứa của Penydarren Park là 5.000 chỗ. Đội thường được gọi ngắn là MER.
Hàng công và hàng thủ Merthyr Town
Lưới đối phương rung lên 13 lần trước Merthyr Town mùa 18/19. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 15 của nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 7 trong nhóm.
Merthyr Town gặp ai ở vòng tới?
King's Lynn Town là đối thủ kế tiếp của Merthyr Town, trận sân nhà bắt đầu lúc 21h00 ngày 17/10/2026 theo giờ Việt Nam. King's Lynn Town hiện đứng thứ 6 với 19 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của King's Lynn Town là 3 thắng, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Lloyd Humphries | Hậu vệ | Wales |
| - | Sam Pearson | Tiền vệ | Wales |
| - | Morgan Wigley | Tiền đạo | Wales |
| - | Kane Simpson | Tiền đạo | Anh |
| - | Miles Thomas | ||
| 1 | Jamie Cogman | Thủ môn | Úc |
| 2 | Callum Ryan-Phillips | Hậu vệ | Wales |
| 3 | Jay Foulston | Hậu vệ | Wales |
| 5 | Ben Margetson | Hậu vệ | Wales |
| 9 | Iwan John | Tiền đạo | Wales |
| 11 | Elis Watts | Tiền vệ | Wales |
| 12 | Will Spiers | Hậu vệ | Wales |
| 13 | Aaron Harris | Thủ môn | Wales |
| 14 | Jack Evans | Tiền vệ | Wales |
| 15 | Noah Smerdon | Hậu vệ | Anh |
| 16 | Jacob Maddox | Tiền vệ | Anh |
| 17 | Matthew Harris | Hậu vệ | Wales |
| 19 | Keiran Evans | Tiền vệ | Wales |
| 21 | Jay Williams | Hậu vệ | Wales |
| 31 | Lee Lucas | Tiền vệ | Wales |
| 56 | Aneurin Livermore | Tiền vệ | Wales |