Meppen W
Đức
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Meppen W đang xếp thứ 5 trên tổng 14 đội, với 14 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 2
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 13
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số
- +7
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Meppen W ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Meppen W ghi 13 bàn và để thủng lưới 6 bàn mùa 18/19. Đội đang có hiệu số +7. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 6.
Meppen W đang đứng thứ mấy?
Hàng thủ là nền móng đưa Meppen W tới vị trí thứ 5. Tốc độ tích điểm là 1,8 điểm mỗi trận. Cụ thể là 4 thắng, 2 hoà và 2 thua.
Mạch trận hiện thời của Meppen W
Meppen W đang trải qua mạch không thắng 5 trận. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 1 lần.
Meppen W là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Meppen W, đội bóng Đức, là Hänsch-Arena. Sức chứa của Hänsch-Arena là 16.500 chỗ.
Meppen W chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Meppen W thắng 2 trận, còn trên sân khách thắng 2 trận. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 2,3 bàn mỗi trận so với 1,2 bàn trên sân khách. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá.
Cuộc đua quanh vị trí của Meppen W
Meppen W kém SGS Essen W ở vị trí liền trên đúng 3 điểm. Ngôi đầu của Hertha Berlin W còn xa 7 điểm. Ngay sau lưng là Carl Zeiss Jena W, kém 2 điểm.
Meppen W gặp ai ở vòng tới?
Theo giờ Việt Nam, Meppen W tiếp Carl Zeiss Jena W lúc 19h00 ngày 17/10/2026. Carl Zeiss Jena W có 2 thắng, 3 thua trong năm trận gần nhất. Carl Zeiss Jena W hiện đứng thứ 6 với 12 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 3 | Nina Rolfes | Tiền vệ | Đức |
| 4 | Merete Drees | Tiền vệ | Đức |
| 9 | Marleen Kropp | Tiền đạo | Đức |
| 10 | Lotte Masseling | Tiền vệ | |
| 10 | Anouk Blaschka | Tiền vệ | |
| 12 | Sarah Hagg | Hậu vệ | |
| 13 | Ayleen Seyen | Hậu vệ | Đức |
| 14 | Bente Bode | Tiền vệ | |
| 15 | Mirja Langen | Tiền đạo | |
| 16 | Lara Hohm | Tiền vệ | Đức |
| 17 | Genesis Castrelon | Tiền vệ | |
| 18 | Lana Hubbeling | Tiền vệ | |
| 19 | Lea Mauly | Tiền vệ | Đức |
| 20 | Chantal Schouwstra | Tiền vệ | |
| 24 | Lilly Bartke | Tiền vệ | Đức |
| 25 | Johanna Meyer | Thủ môn | |
| 28 | I. Rutishauser | Thủ môn | |
| 30 | Carla Steenken | Thủ môn | Đức |
| 33 | S. Dittrich | Tiền vệ |