Mekelle Kenema
Ethiopia
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | S. Seyfe | Thủ môn | |
| 4 | F. Kasa | Hậu vệ | |
| 5 | Yonas Girmay | Hậu vệ | |
| 6 | A. Petros | Hậu vệ | |
| 6 | Hailu Kirubel | Tiền vệ | |
| 7 | Bisrat Bekele | Tiền đạo | |
| 7 | Ashenafi Haftu | Tiền vệ | |
| 8 | A. Wabela | Hậu vệ | |
| 9 | B. Adamu | Tiền đạo | |
| 9 | Kennedy Gebretsadik | Tiền vệ | |
| 12 | Henok Enjawe | Hậu vệ | |
| 13 | M. Woldegiorgis | Tiền vệ | |
| 14 | Fitsum Alemu | Tiền vệ | |
| 15 | Z. Brhane | Hậu vệ | |
| 16 | Solomon Habte | Hậu vệ | |
| 17 | B. Ali | Hậu vệ | |
| 19 | Amanuel Luel | Tiền vệ | |
| 24 | G. Hiluf | Tiền đạo | |
| 25 | A. Getachew | Hậu vệ | |
| 25 | Benjamin Afutu Kotey | Tiền vệ | |
| 27 | Anteneh Gebrekirstos | Hậu vệ | |
| 28 | Emmanuel Laryea Saban | Tiền vệ | |
| 29 | Awet Kidane | Tiền đạo | |
| 30 | Mihretab Gebrehiwot | Thủ môn | |
| 37 | Kori Kodzi | Tiền đạo | |
| 37 | Hapmo Manykre Ngkowa | Tiền đạo | |
| 45 | Alpha Sesay | Thủ môn | |
| 50 | Sheriff Mohammed | Hậu vệ |