Maryland Bobcats
Mỹ
Thứ hạng hiện tại Bảng East Conference
Maryland Bobcats đang xếp thứ 1 trên tổng 5 đội, với 47 điểm sau 18 trận.
- Thắng
- 15
- Hoà
- 2
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 47
- Bàn thua
- 18
- Hiệu số
- +29
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Vị trí của Maryland Bobcats mùa 20/21
Ngôi đầu bảng xếp hạng mùa 20/21 đang thuộc về Maryland Bobcats. Thành tích mùa 20/21 là 15 thắng, 2 hoà và 1 thua. Nhịp lấy điểm đang là 2,6 điểm một trận.
Số bàn thắng và bàn thua của Maryland Bobcats
Cán cân bàn thắng bại của Maryland Bobcats đang là +29.
Khác biệt sân bãi của Maryland Bobcats
Thành tích hai sân của Maryland Bobcats là 7 trận thắng sân nhà so với 8 trận thắng sân khách. Sân khách đội ghi 22 bàn và nhận 7 bàn. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua.
Hồ sơ đội bóng Maryland Bobcats
Maryland Bobcats lấy Maureen Hendricks Field Maryland SoccerPlex ở Boyds, Maryland làm sân nhà. Sức chứa của Maureen Hendricks Field Maryland SoccerPlex là 6.126 chỗ.
Vị trí Maryland Bobcats so với phần còn lại của bảng
Maryland Bobcats đang hơn Michigan Stars 14 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Julian Hodek | Tiền vệ | Đức |
| - | Tyler Gabarra | Tiền vệ | Mỹ |
| 1 | Caleb Pritchett | Tiền đạo | Mỹ |
| 9 | Aquinas Tunde Akinlosotu | Tiền đạo | Mỹ |
| 14 | Andrew Wivell | Tiền vệ | Mỹ |
| 18 | Jacob Boyle | Thủ môn | Mỹ |
| 20 | Abdul Kooistra | Hậu vệ | Mỹ |
| 24 | Trevor Jackson | Thủ môn | Mỹ |
| 28 | Jacob Campbell | Hậu vệ | Mỹ |
| 29 | Abdou Thiam | Tiền đạo | Senegal |
| 30 | Mutaya Mwape | Tiền vệ | Zambia |
| 34 | Luis Rocha | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 37 | Gavin Shiels | Tiền vệ | Ireland |
| 38 | Josselin Possian | Tiền vệ | Bờ Biển Ngà |
| 40 | Alhagi Lette | Tiền đạo | Mỹ |
| 41 | Tongwa Aka | Hậu vệ | Mỹ |
| 42 | Richard Forka | Hậu vệ | Mỹ |
| 44 | Scott Little | Hậu vệ | Mỹ |
| 99 | Angelo Coppia | Hậu vệ | Mỹ |