Marsaxlokk FC
Malta
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier Division: First stage - Main
Marsaxlokk FC đang xếp thứ 3 trên tổng 12 đội, với 14 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 2
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 13
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- +3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Marsaxlokk trên bảng xếp hạng
Marsaxlokk đang bám sát nhóm dẫn đầu giải với 14 điểm. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 2,0 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 4 thắng, 2 hoà và 1 thua.
Marsaxlokk đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Marsaxlokk nằm giữa Floriana và Hamrun Spartans. Ngôi đầu của Valletta FC còn xa 2 điểm.
Mạch trận hiện thời của Marsaxlokk
Trận gần nhất, Marsaxlokk thắng Zabbar St. Patrick 2-1 trên sân nhà. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 12 bàn và nhận 9 bàn. Những vòng vừa qua mang về 4 trận thắng.
Hàng công và hàng thủ Marsaxlokk
Số bàn thua của Marsaxlokk dừng ở 10 sau 7 trận. Hiệu số bàn thắng bại là +3. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 3 của nhóm.
Marsaxlokk là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Marsaxlokk, đội bóng Malta, là Marsaxlokk Ground. Marsaxlokk Ground đón được 150 khán giả mỗi trận.
Marsaxlokk chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Marsaxlokk thắng 2 trận, còn trên sân khách thắng 2 trận. Đội chưa thua trận sân nhà nào. Trên sân khách đội ghi trung bình 2,3 bàn mỗi trận, nhiều hơn mức 1,3 bàn khi chơi ở nhà.
Trận kế tiếp của Marsaxlokk
Theo giờ Việt Nam, Marsaxlokk tiếp Birkirkara trên sân Victor Tedesco Stadium lúc 01h00 ngày 17/10/2026. Phong độ năm trận gần nhất của Birkirkara là 1 thắng, 1 hoà, 3 thua. Birkirkara hiện đứng thứ 8 với 10 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Torsten Grech | Tiền vệ | |
| 1 | Andrea Cassar | Thủ môn | Malta |
| 1 | Matthew Calleja Cremona | Thủ môn | Malta |
| 3 | Weder Silva | Hậu vệ | Brazil |
| 3 | Duván Torres | Hậu vệ | Colombia |
| 4 | Oualed El Hasni | Hậu vệ | Tunisia |
| 5 | Enrico Pepe | Hậu vệ | Malta |
| 6 | Nikolai Muscat | Tiền vệ | Malta |
| 7 | Isaac Christie-Davies | Tiền vệ | Wales |
| 8 | Matias Garcia | Tiền vệ | Malta |
| 8 | Ulises Jesús Arias | Tiền vệ | Argentina |
| 9 | Rasmus Lindén | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 10 | Dodo | Tiền đạo | Cabo Verde |
| 11 | Juan Carlos Corbalan | Tiền vệ | Malta |
| 12 | Vella Dejan | Thủ môn | |
| 14 | Ensell Attard | Tiền đạo | Malta |
| 15 | Neil Galea | Tiền vệ | Malta |
| 16 | Georgios Karamitsios | Tiền vệ | Malta |
| 17 | Semir Smajlagić | Tiền đạo | Bosnia và Herzegovina |
| 20 | Matthias Pace | Tiền vệ | Malta |
| 21 | Oleksii Bykov | Hậu vệ | Ukraine |
| 22 | Christoffer Mafoumbi | Thủ môn | Cộng hòa Congo |
| 23 | Tristan Caruana | Tiền vệ | Malta |
| 23 | Sven Caruana | Hậu vệ | Malta |
| 24 | Lucas Caruana | Tiền vệ | Malta |
| 25 | Joseph Minala | Tiền vệ | Cameroon |
| 26 | Miguel Zammit Maniscalco | Hậu vệ | Malta |
| 27 | Leandro Aguirre | Hậu vệ | Argentina |
| 28 | Redon Mihana | Tiền đạo | Albania |
| 30 | Zach Carabott | Thủ môn | Malta |
| 33 | Domantas Šimkus | Tiền vệ | Litva |
| 95 | Matheus Silva | Tiền đạo | Brazil |