Margveti 2006
Georgia
Thứ hạng hiện tại Bảng Liga 3
Margveti 2006 đang xếp thứ 11 trên tổng 16 đội, với 30 điểm sau 23 trận.
- Thắng
- 9
- Hoà
- 3
- Thua
- 11
- Bàn thắng
- 30
- Bàn thua
- 39
- Hiệu số
- -9
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Margveti 2006 là đội bóng nước nào?
Margveti 2006 là một đội bóng Georgia. Khán đài Davit Abashidzis Sakhelobis Stadioni có 1.000 chỗ ngồi.
Margveti 2006 xếp hạng ra sao?
Margveti 2006 đang đứng thứ 11 trong số 16 đội. Đội có 9 thắng, 3 hoà và 11 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,3 điểm.
Margveti 2006 thi đấu thế nào gần đây?
Gần đây Margveti 2006 thua Guria 0-4 trên sân nhà và thắng Gardabani 3-0. Đội giữ sạch lưới 3 trận trong số đó. Hàng công tịt ngòi ở 2 trận.
Margveti 2006 mạnh hơn ở sân nào?
Margveti 2006 nhận 17 bàn ở sân nhà và 22 bàn khi làm khách. Sân khách đội ghi 16 bàn và nhận 22 bàn.
Margveti 2006 đang bám đuổi những ai?
Margveti 2006 kém Lokomotivi Tbilisi ở vị trí liền trên đúng 1 điểm. Đội đầu bảng Guria đang hơn 24 điểm. Đội đang giữ 6 điểm lợi thế trước Kolkheti Khobi.
Margveti 2006 tấn công, phòng ngự ra sao?
Số bàn thua của Margveti 2006 dừng ở 39 sau 23 trận. Đội đang có hiệu số −9. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 11.
Margveti 2006 đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Lịch thi đấu đưa Margveti 2006 sang làm khách của Kolkheti Khobi lúc 18h00 ngày 16/10/2026 (giờ Việt Nam). Kolkheti Khobi bước vào trận khi đứng thứ 12 với 24 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Kolkheti Khobi là 1 thắng, 1 hoà, 3 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Bakur Gulua | Tiền vệ | Georgia |
| - | Zaal Zuzadze | Tiền đạo | Georgia |
| - | Gia Makhatadze | Thủ môn | Georgia |
| - | Mikheil Kvelidze | Tiền vệ | Georgia |
| - | Boris Giorgadze | Thủ môn | Georgia |
| - | Onise Chinchaladze | Tiền vệ | Georgia |
| - | Koba Kublashvili | Hậu vệ | Georgia |
| - | Bitchiko 'Bibi' Potskhverashvili | Tiền vệ | Georgia |
| - | Anzor Bregvadze | Tiền vệ | Georgia |
| - | Nika Modebadze | Thủ môn | Georgia |
| - | Temur Sardanadze | Thủ môn | Georgia |
| - | Mishiko Mumladze | Hậu vệ | Georgia |
| - | Davit Romanis dze Oboladze | Hậu vệ | Georgia |
| - | Omar Grigalashvili | Tiền vệ | Georgia |
| - | Nika Kharaishvili | Tiền vệ | Georgia |
| - | Tamaz Khikhadze | Tiền vệ | Georgia |
| - | Omar Mekvabidze | Tiền vệ | Georgia |
| - | Hossein Arefizadeh | Tiền đạo | Iran |
| - | Irakli Dvali | Tiền đạo | Georgia |