Marek
Bulgaria
Thứ hạng hiện tại Bảng B PFG
Marek đang xếp thứ 12 trên tổng 18 đội, với 17 điểm sau 12 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 2
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 14
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Marek
Marek là một đội bóng Bulgaria. Người hâm mộ quen gọi đội là MAR. Stadion Bonchuk đón được 16.050 khán giả mỗi trận.
Marek đang đứng thứ mấy?
Marek giữ vị trí thứ 12 mùa 18/19. Cụ thể là 5 thắng, 2 hoà và 5 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,4 điểm.
Phong độ gần đây của Marek
Gần đây Marek thắng Beroe 3-2 trên sân nhà và thắng Chavdar Troyan 4-0. Cán cân của loạt trận này là 11 bàn thắng so với 8 bàn thua. Có 3 trận khung thành đội không bị chọc thủng.
Thành tích sân nhà và sân khách của Marek
Marek ghi 12 bàn ở sân nhà và 2 bàn ở sân khách. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 2,4 bàn mỗi trận so với 0,3 bàn trên sân khách.
Vị trí Marek so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Marek nằm giữa Etar Veliko Tarnovo và Spartak Pleven. Cách biệt với CSKA Sofia II là 7 điểm.
Marek tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng thủ Marek đứng thứ 10, trung bình nhận 1,2 bàn mỗi trận. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 10. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 10 của nhóm.
Trận kế tiếp của Marek
Ngày 23/10/2026, Marek làm khách của Vihren, bóng lăn lúc 20h00 giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Vihren là 3 thắng, 2 thua. Vihren hiện đứng thứ 2 với 24 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | C. Peychev | Thủ môn | |
| 1 | Stefan Borisov | Thủ môn | Bulgaria |
| 2 | Nikolay Plyakov | Hậu vệ | Bulgaria |
| 3 | Mario Petkov | Hậu vệ | Bulgaria |
| 6 | A. Vasilchev | Hậu vệ | |
| 8 | Valeri Yordanov | Tiền vệ | Bulgaria |
| 9 | Boycho Velichkov | Tiền đạo | Bulgaria |
| 10 | Nikolay Ganchev | Tiền đạo | Bulgaria |
| 11 | Marko Miletić | Tiền đạo | Serbia |
| 12 | Plamen Mladenov | Thủ môn | Bulgaria |
| 13 | Veselin Lyubomirov | Tiền vệ | Bulgaria |
| 14 | Hristiyan Dzhadzharov | Tiền vệ | Bulgaria |
| 16 | Simeon Mechev | Tiền vệ | Bulgaria |
| 17 | K. Nikiforov | Tiền vệ | |
| 18 | Rosen Yordanov | Tiền đạo | Bulgaria |
| 19 | Dimitar Goranov | Tiền đạo | Bulgaria |
| 20 | Anzhelo Kyuchukov | Tiền vệ | Bulgaria |
| 21 | Konstantin Kostadinov | Thủ môn | Bulgaria |
| 22 | Martin Georgiev | Tiền đạo | |
| 23 | Emil Viyachki | Hậu vệ | Bulgaria |
| 27 | Nikola Todorov | Tiền vệ | Bulgaria |
| 33 | Daniel Kirilov | Hậu vệ | Bulgaria |
| 38 | Aleksandar Dyulgerov | Hậu vệ | Bulgaria |
| 44 | Hristo Kaymakanski | Hậu vệ | Bulgaria |
| 55 | Rumen Sandev | Hậu vệ | Bulgaria |
| 71 | K. Kaninski | Hậu vệ | |
| 72 | M. Krastev | Hậu vệ | |
| 88 | E. George | Tiền vệ | |
| 90 | Preslav Georgiev | Tiền vệ | Bulgaria |