Manfredonia
Ý
Thứ hạng hiện tại Bảng H
Manfredonia đang xếp thứ 8 trên tổng 18 đội, với 11 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 2
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 10
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Manfredonia
Stadio Miramare, sân nhà của Manfredonia, chứa được 4.076 chỗ ngồi.
Manfredonia xếp hạng ra sao?
Bảng xếp hạng giải ghi tên Manfredonia ở vị trí thứ 8. Nhịp lấy điểm đang là 1,6 điểm một trận. Thành tích mùa 18/19 là 3 thắng, 2 hoà và 2 thua.
Phong độ gần đây của Manfredonia
Ba trận gần nhất của Manfredonia: thua Turris 0-3, thắng Bisceglie 1-0 và thắng Real Forio 2014 2-1. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 3 lần. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 9 bàn và nhận 7 bàn.
Manfredonia chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Manfredonia thắng 2 trận, còn trên sân khách thắng 1 trận. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 2,0 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 1,0 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Vị trí Manfredonia so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Manfredonia nằm giữa Brindisi và Real Normanna. Cách biệt với Virtus Francavilla là 7 điểm.
Hàng công và hàng thủ Manfredonia
Lưới đối phương rung lên 10 lần trước Manfredonia mùa 18/19. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 8. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 8.
Manfredonia đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Lịch thi đấu đưa Manfredonia về sân nhà tiếp Ischia lúc 20h00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 15 với 5 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Ischia là 1 thắng, 1 hoà, 3 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | D. Balba | Tiền đạo | |
| - | D. Babaj | Tiền đạo | |
| - | Riccardo Fatone | Hậu vệ | |
| - | Vincenzo Di Maso | Tiền vệ | |
| - | Simone Spano | Tiền vệ | |
| - | Michelangelo Berardinetti | Tiền đạo | |
| - | Paolo Carbonaro | Tiền đạo | |
| - | Gerardo Solazzo | Tiền đạo | |
| 3 | G. Carullo | Hậu vệ | |
| 4 | G. Ceparano | Tiền vệ | |
| 9 | Lamin Jallow | Tiền đạo | Gambia |
| 11 | L. Hernaiz Daschner | Tiền vệ | |
| 14 | Francesco Muscatiello | Tiền vệ | |
| 19 | Ewan Urain | Tiền đạo | Scotland |
| 22 | Christian Sibilano | Thủ môn | Ý |
| 25 | Matteo Montinaro | Tiền vệ | |
| 26 | M. Giacobbe | Tiền vệ | |
| 27 | G. Rondinella | Hậu vệ |