FC Malisheva
Kosovo
Thứ hạng hiện tại Bảng Superliga
FC Malisheva đang xếp thứ 1 trên tổng 10 đội, với 19 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 1
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 20
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số
- +14
Kết quả gần đây
Malisheva đang đứng thứ mấy?
Ngôi đầu bảng xếp hạng mùa 18/19 đang thuộc về Malisheva. Cụ thể là 6 thắng, 1 hoà và 1 thua. Tốc độ tích điểm là 2,4 điểm mỗi trận.
Malisheva ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Cán cân bàn thắng bại của Malisheva đang là +14. Số bàn ghi được xếp thứ 2 trong nhóm. Khung thành đội đứng thứ 3 về độ an toàn trong nhóm.
Malisheva qua những vòng vừa qua
Malisheva khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng Drita 1-0, thắng Ballkani 2-1 và thắng Llapi 4-0. Tính tới lúc này, mạch thắng dừng ở con số 3. Có 2 trong số đó là các trận sân nhà.
Khác biệt sân bãi của Malisheva
Thành tích hai sân của Malisheva là 2 trận thắng sân nhà so với 4 trận thắng sân khách. Trên sân khách đội ghi trung bình 2,8 bàn mỗi trận, nhiều hơn mức 2,0 bàn khi chơi ở nhà. Đội chưa thua trận sân nhà nào.
Malisheva hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Malisheva và Prishtina đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự.
Malisheva là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Malisheva, đội bóng Kosovo, là Stadiumi Liman Gegaj. Khán đài Stadiumi Liman Gegaj có 2.000 chỗ ngồi.
Đối thủ kế tiếp của Malisheva
Trận kế tiếp, Malisheva tiếp Prishtina lúc 19h00 ngày 15/10/2026 (giờ Việt Nam). Prishtina hiện đứng thứ 2 với 19 điểm. Prishtina có 4 thắng, 1 hoà trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Enes Morina | Thủ môn | Kosovo |
| - | Ardian Sopaj | Tiền vệ | Kosovo |
| - | Enis Neziri | Tiền vệ | |
| 1 | Ilir Avdyli | Thủ môn | Kosovo |
| 2 | Arlind Veliu | Hậu vệ | Kosovo |
| 3 | Omer Bajraktari | Hậu vệ | Kosovo |
| 5 | Dreni Kryeziu | Hậu vệ | Kosovo |
| 6 | Besnik Ferati | Tiền vệ | Bắc Macedonia |
| 7 | Kreshnik Uka | Tiền vệ | Kosovo |
| 8 | Mark Bushaj | Tiền vệ | Albania |
| 9 | Krenar Dulaj | Tiền đạo | Kosovo |
| 10 | Laurent Xhylani | Tiền vệ | Kosovo |
| 14 | Korab Luma | Tiền vệ | Kosovo |
| 14 | Rimal Haxhiu | Tiền vệ | Albania |
| 17 | Vüsal İsgändärli | Tiền vệ | Azerbaijan |
| 18 | Valjmir Nafiu | Tiền vệ | Bắc Macedonia |
| 20 | Arber Pira | Hậu vệ | Kosovo |
| 25 | Adnan Kanurić | Thủ môn | Bosnia và Herzegovina |
| 27 | Andreas Skovgaard | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 28 | Robert Mathieu Ndjigi | Tiền vệ | Cameroon |
| 30 | Donart Vitija | Tiền vệ | Kosovo |
| 33 | Redjep Murati | Hậu vệ | Bắc Macedonia |
| 52 | Lorent Talla | Tiền vệ | Kosovo |
| 55 | Kesli Shani | Hậu vệ | Albania |
| 99 | Dzemal Ibishi | Tiền đạo | Bắc Macedonia |