Maldon & Tiptree FC
Anh
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Maldon & Tiptree FC đang xếp thứ 19 trên tổng 22 đội, với 9 điểm sau 12 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 0
- Thua
- 9
- Bàn thắng
- 15
- Bàn thua
- 33
- Hiệu số
- -18
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Maldon & Tiptree thi đấu thế nào gần đây?
Gần đây Maldon & Tiptree thua Whyteleafe 1-2 trên sân nhà và thua Welling United 0-1. Hàng công tịt ngòi ở 2 trận. Mạch thua hiện kéo dài 8 trận.
Maldon & Tiptree xếp hạng ra sao?
Maldon & Tiptree mới có 9 điểm sau 12 vòng. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 0,8 điểm. Đội có 3 thắng, 9 thua và chưa hoà trận nào.
Cuộc đua quanh vị trí của Maldon & Tiptree
Trên bảng xếp hạng, Maldon & Tiptree nằm giữa Brentwood Town và Three Bridges. Đội đầu bảng Enfield Town đang hơn 18 điểm.
Maldon & Tiptree trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Maldon & Tiptree 2 trận thắng, sân khách thêm 1 trận. Sân nhà đội ghi 9 bàn và nhận 15 bàn. Sân khách đội ghi 6 bàn và nhận 18 bàn.
Hồ sơ đội bóng Maldon & Tiptree
Sân nhà của Maldon & Tiptree, đội bóng Anh, là Drewitt-Barlow Stadium. Drewitt-Barlow Stadium có 2.000 chỗ ngồi.
Maldon & Tiptree tấn công, phòng ngự ra sao?
Maldon & Tiptree ghi 15 bàn và để thủng lưới 33 bàn mùa 18/19. Khung thành đội đứng thứ 21 về độ an toàn trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là −18.
Đối thủ kế tiếp của Maldon & Tiptree
Ngày 17/10/2026, Maldon & Tiptree làm khách của Lewes, bóng lăn lúc 21h00 giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Lewes có 3 thắng, 2 thua. Lewes bước vào trận khi đứng thứ 2 với 25 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Gary Hooper | Tiền đạo | Anh |
| - | Tommy Dixon-Hodge | Thủ môn | Scotland |
| - | Michael Freiter | Tiền vệ | Anh |
| - | Scott Simmons | Hậu vệ | Anh |
| - | Jermaine Anderson | Hậu vệ | Anh |
| - | Sam Adeyeye | Tiền vệ | Anh |
| - | Emmanuel Adebiyi | Tiền vệ | Anh |
| - | Kai Redgrave | Tiền đạo | Anh |
| - | Elliott Sartorius | Tiền đạo | Anh |
| - | Aaron Williams-Bushell | Tiền vệ | Anh |
| - | Ibrahim Akanbi | Tiền đạo | Anh |
| - | Jaden Brissett | Tiền vệ | Anh |
| - | Shomari Barnwell | Tiền đạo | Anh |
| - | Andre Hasanally | Tiền vệ | Anh |
| - | Rhamar Garrett-Douglas | Hậu vệ | Anh |
| - | Kojo Awotwi | Hậu vệ | Anh |
| - | Quba Gordon | Hậu vệ | Anh |
| - | Lance Akins | Hậu vệ | Anh |
| - | Laste Dombaxe | Tiền vệ | Anh |
| - | Jorome Slew | Tiền đạo | Anh |
| 1 | Elliot Justham | Thủ môn | Anh |
| 1 | Ben McNamara | Thủ môn | Úc |
| 5 | Tom Eastman | Hậu vệ | Anh |
| 8 | Amine Sassi | Tiền đạo | Anh |
| 8 | Bradley Mcclenaghan | Tiền vệ | |
| 10 | Hamza Kaid | Tiền vệ | Pháp |
| 11 | Scott Kemp | Tiền đạo | Anh |
| 11 | Stephane Ngamvoulou | Tiền vệ | Pháp |
| 14 | Iffy Allen | Tiền vệ | Anh |
| 16 | Adam Vyse | Tiền đạo | Anh |
| 17 | Jake Brice-Wiffen | Tiền vệ | |
| 19 | James Conway | Thủ môn | Anh |
| 20 | Thomas Stagg | Tiền đạo | Anh |