Málaga II
Tây Ban Nha
Thứ hạng hiện tại Bảng 9
Málaga II đang xếp thứ 6 trên tổng 18 đội, với 10 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 1
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 12
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số
- +6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Málaga II
Ciudad Deportiva de la Federación Malagueña de Fútbol, sân nhà của Málaga II, chứa được 1.300 chỗ ngồi.
Málaga II trên bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải ghi tên Málaga II ở vị trí thứ 6. Nhịp lấy điểm đang là 1,7 điểm một trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 3 thắng, 1 hoà và 2 thua.
Málaga II qua những vòng vừa qua
Málaga II khép lại các vòng vừa qua với kết quả thua Almería II 1-2, thắng Granada II 2-0 và thắng Atletico de Marbella 1-0. Loạt 6 trận vừa qua để lại 12 bàn ghi được và 6 bàn phải nhận. Có 2 trận khung thành đội không bị chọc thủng.
Khác biệt sân bãi của Málaga II
Málaga II nhận 1 bàn ở sân nhà và 5 bàn khi làm khách. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá. Đội vẫn chờ chiến thắng đầu tiên khi xa nhà.
Málaga II ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng công Málaga II đứng thứ 3 với 2,0 bàn mỗi trận. Hiệu số bàn thắng bại là +6. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 3.
Cuộc đua quanh vị trí của Málaga II
Trên bảng xếp hạng, Málaga II nằm giữa Motril và Granada II. Ngôi đầu của Melilla còn xa 8 điểm.
Málaga II gặp ai ở vòng tới?
Ngày 18/10/2026, Málaga II tiếp Churriana Vega, bóng lăn lúc 22h00 giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Churriana Vega là 3 thắng, 2 thua. Churriana Vega bước vào trận khi đứng thứ 8 với 9 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Ismael Salguero | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Ángel Mateo | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Juanma Hernández | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | David Márquez | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Alejandro Valcarce | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Andres Ortega | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Iván Benito Mancera | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Rubén Sánchez | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | José Gil | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Antonio Martín Reina | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Juani | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Álex Mateos | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| - | Marcos López | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Houssam Lakhyar | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Gorka Perea | Tiền đạo | |
| 16 | Toni Sánchez | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 19 | Marco Abreu | Tiền đạo | Pháp |
| 27 | Chupe | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 30 | Andrés Céspedes | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 32 | Miguel Ángel | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 32 | Rafael Garrido | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 33 | Alexis Chamorro | Tiền đạo | Paraguay |
| 37 | Rafa Rodríguez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 38 | Pablo Arriaza | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 44 | Jesús Martin | Tiền vệ | Tây Ban Nha |