Malaga City
Tây Ban Nha
Thứ hạng hiện tại Bảng 9
Malaga City đang xếp thứ 18 trên tổng 18 đội, với 0 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 0
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 4
- Bàn thua
- 16
- Hiệu số
- -12
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Malaga City xếp hạng ra sao?
Malaga City xếp thứ 18 trong số 18 đội. Cụ thể là thua cả 6 trận.
Khoảng cách của Malaga City với nhóm trên và nhóm dưới
Malaga City kém Mancha Real ở vị trí liền trên đúng 2 điểm. Đội đầu bảng Melilla đang hơn 18 điểm.
Phong độ gần đây của Malaga City
Ba trận gần nhất của Malaga City: thua Arenas Armilla 1-5, thua Marbelli 0-1 và thua Melilla 0-2. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 0 lần giành trọn ba điểm. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 4 bàn và nhận 16 bàn.
Thành tích sân nhà và sân khách của Malaga City
Malaga City ghi 2 bàn ở sân nhà và 2 bàn ở sân khách.
Hồ sơ đội bóng Malaga City
Malaga City lấy Campo Municipal El Pozuelo ở Torremolinos làm sân nhà. Sức chứa của Campo Municipal El Pozuelo là 3.000 chỗ.
Số bàn thắng và bàn thua của Malaga City
Trung bình mỗi trận Malaga City ghi 0,7 bàn và nhận 2,7 bàn. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 15 của nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 18 trong nhóm.
Malaga City gặp ai ở vòng tới?
Trận kế tiếp, Malaga City tiếp Mancha Real lúc 22h00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Mancha Real bước vào trận khi đứng thứ 17 với 2 điểm. Mancha Real có 1 hoà, 4 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Josu Ozkoidi | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Juanfran | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Pedro Relancio Podadera | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Balta | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Juanjo | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Raúl Fernández Ortega | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Jony Lomas | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Álvaro Pérez | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | José Manuel García Jurado | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Antonio Contreras Lozano | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Amin Ouelli Rezzaq | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Juan Oñate | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Richard Gómez | Tiền đạo | Paraguay |
| - | David Álvarez Molina | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Miguel Campaña | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Alejandro Miguel Luque de la Cruz | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Chesron Oostwoud | Tiền vệ | Suriname |
| - | Juanca | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Alberto Benitez | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| - | David Gamarra | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Pablo Escobar | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Héctor Arriola | Tiền vệ | Ý |
| - | Andrés del RÃo | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Óscar Puente | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Daniel Durán | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Yerai Ariza | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Antonio Bermúdez | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Fernando Padilla | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| - | Roni | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| - | Mohamed Banao | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Fermín Irisarri | Tiền vệ | Argentina |
| 2 | Chechu | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 13 | Alberto González | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 16 | Mingui | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 18 | Imanol Arana | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 22 | Bryan Porras Leiva | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 23 | Alberto López | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 29 | Diego Valdivia | Tiền đạo | Tây Ban Nha |