Makedonija GjP
Bắc Macedonia
Thứ hạng hiện tại Bảng Second League
Makedonija GjP đang xếp thứ 6 trên tổng 14 đội, với 10 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 1
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 4
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Makedonija GjP
Makedonija GjP lấy Stadion Gorče Petrov ở Skopje làm sân nhà. Stadion Gorče Petrov có 2.570 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là MAK.
Makedonija GjP đang đứng thứ mấy?
Makedonija GjP giữ vị trí thứ 6 mùa 18/19. Thành tích mùa 18/19 là 3 thắng, 1 hoà và 3 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,4 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của Makedonija GjP
Hai vòng vừa rồi, Makedonija GjP thắng Shkupi 1927 1-0 và thua FK Rabotnicki 0-1. Có 3 trận khung thành đội không bị chọc thủng. Ngược lại, 3 trận đội không ghi nổi bàn nào.
Khoảng cách của Makedonija GjP với nhóm trên và nhóm dưới
Makedonija GjP và Kamjani đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Cách biệt với Ohrid là 6 điểm. Belasica đang hơn đội 1 điểm.
Khác biệt sân bãi của Makedonija GjP
Thành tích hai sân của Makedonija GjP là 1 trận thắng sân nhà so với 2 trận thắng sân khách. Sân khách đội ghi 2 bàn và nhận 1 bàn. Trong các trận sân nhà, đội ghi 2 bàn và nhận 3 bàn.
Makedonija GjP tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng công Makedonija GjP đứng thứ 12 với 0,6 bàn mỗi trận. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 12. Khung thành đội đứng thứ 4 về độ an toàn trong nhóm.
Makedonija GjP gặp ai ở vòng tới?
Ngày 17/10/2026, Makedonija GjP tiếp Ohrid, bóng lăn lúc 22h00 giờ Việt Nam. Ohrid có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất. Ohrid hiện đứng đầu với 16 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | K. Gorgiovski | Tiền vệ | |
| - | Stefan Temelkov | Hậu vệ | |
| 2 | D. Martinovski | Tiền vệ | |
| 3 | B. Tomovski | Tiền vệ | |
| 8 | I. Fisnik | Hậu vệ | |
| 10 | M. Blazeski | Tiền vệ | |
| 11 | F. Temelkovski | Tiền vệ | |
| 11 | S. Lazarevikj | Hậu vệ | |
| 13 | Kristijan Tanevski | Tiền vệ | Bắc Macedonia |
| 17 | T. Talevski | Hậu vệ | |
| 17 | Aljban Shabani | Tiền đạo | Bắc Macedonia |
| 18 | O. Sulejmani | Tiền vệ | |
| 25 | Darko Jovchev | Thủ môn | |
| 27 | M. Mitreski | Tiền vệ | |
| 30 | K. Gjorgjievski | Tiền vệ | |
| 31 | F. Sherifi | Tiền vệ | |
| 32 | B. Ismani | Tiền vệ | |
| 33 | M. Mladenovic | Tiền vệ | |
| 50 | Antonio Ilieski | Hậu vệ |