Mainz 05 W
Đức
Thứ hạng hiện tại Bảng Bundesliga Women
Mainz 05 W đang xếp thứ 14 trên tổng 14 đội, với 0 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 0
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 3
- Bàn thua
- 19
- Hiệu số
- -16
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mainz 05 W đang đứng thứ mấy?
Mainz 05 W xếp thứ 14 trong số 14 đội. Đội có thua cả 6 trận.
Khoảng cách của Mainz 05 W với nhóm trên và nhóm dưới
Khoảng cách từ Mainz 05 W tới Bayern Munich W ở ngôi đầu là 18 điểm. Phía trên là Nürnberg W, cách 2 điểm.
Mạch trận hiện thời của Mainz 05 W
Mainz 05 W khép lại các vòng vừa qua với kết quả thua RB Leipzig W 0-5, thắng Ingolstadt W 6-1 và thua Eintracht Frankfurt W 2-3. Cán cân của loạt trận này là 8 bàn thắng so với 18 bàn thua. Ngược lại, 4 trận đội không ghi nổi bàn nào.
Khác biệt sân bãi của Mainz 05 W
Mainz 05 W nhận 9 bàn ở sân nhà và 10 bàn khi làm khách. Đội chưa có trận thắng nào trên sân khách. Khi xa nhà, đội chưa ghi bàn nào và nhận 10 bàn.
Hồ sơ đội bóng Mainz 05 W
Sân nhà của Mainz 05 W, đội bóng Đức, là Stadion am Bruchweg. Stadion am Bruchweg đón được 13.508 khán giả mỗi trận.
Mainz 05 W tấn công, phòng ngự ra sao?
Mainz 05 W ghi 3 bàn và để thủng lưới 19 bàn mùa 18/19. Số bàn ghi được xếp thứ 14 trong nhóm. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 13.
Mainz 05 W đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Trận kế tiếp, Mainz 05 W tiếp VfL Wolfsburg W lúc 23h30 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 2 với 15 điểm. VfL Wolfsburg W có 4 thắng, 1 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Ebru Uzungüney | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Laura Schmahl | Tiền vệ | Đức |
| - | Yurina Imai | Tiền vệ | Nhật Bản |
| - | Melina Mehler | Tiền đạo | Đức |
| - | Sarah Khalifa | Tiền đạo | Đức |
| - | Marie Voth | Tiền vệ | Đức |
| - | Jana Meierfrankenfeld | Hậu vệ | Đức |
| - | Maja Pageler | Tiền vệ | Đức |
| - | Finja Weiß | Hậu vệ | Đức |
| - | Heiðrún Sigurðardóttir | Tiền vệ | Iceland |
| - | April Fritz | Tiền đạo | Đức |
| - | Anna Friedrichowitz | Thủ môn | Đức |
| - | Jana Löber | Hậu vệ | Đức |
| - | Lisa Gürtler | Tiền vệ | Đức |
| - | Sabine Ebnicher | Hậu vệ | Đức |
| - | Ann Schäfer | Thủ môn | Đức |
| - | Chiara Peiter | Hậu vệ | Đức |
| - | Salma Al Najem | Tiền vệ | Đức |
| - | Yuuka Fukuhara | Tiền vệ | Nhật Bản |
| - | Maren Michelchen | Tiền vệ | Đức |
| - | Hiyori Aoki | Tiền vệ | Nhật Bản |
| - | Tamar Goren | Tiền đạo | Israel |
| - | Jule Stendebach | Hậu vệ | Đức |
| - | Miriam Sterrer | Tiền vệ | Úc |
| - | Magda Wiesel | Hậu vệ | Đức |
| - | Jolina Petri | Thủ môn | Đức |
| - | Sarah Clarke | Tiền vệ | Đức |
| 1 | Mamiko Matsumoto | Thủ môn | Nhật Bản |
| 4 | Kara Bathmann | Hậu vệ | Đức |
| 7 | Chiara Bouziane | Tiền vệ | Đức |
| 27 | Nadine Anstatt | Tiền vệ | Đức |
| 30 | Vital Kats | Tiền đạo | Israel |