Magdeburg U19
Đức
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Leon Noel Mergner | Tiền vệ | Đức |
| - | Benan Hamidovic | Tiền vệ | Đức |
| - | Lucas Barth | Hậu vệ | Đức |
| - | Paul Heinrich | Tiền vệ | Đức |
| - | Alexander Kastanov | Hậu vệ | Đức |
| - | Felix Güldner | Thủ môn | Đức |
| - | Ian Werner Scheffler | Hậu vệ | Đức |
| - | Joonas Joachim Peter Frenzel | Tiền đạo | Đức |
| - | Marcel Zajusch | Hậu vệ | Đức |
| - | Niklas Eichholz | Tiền vệ | Đức |
| - | Ben Ekobena-Seeger | Tiền đạo | Đức |
| - | Max Adrian | Hậu vệ | Đức |
| - | Max Kleinschmidt | Hậu vệ | Đức |
| - | Marvin Kadner | Tiền vệ | Đức |
| - | Kingsley Prince Madumere | Tiền đạo | Đức |
| - | Lion Gantzke | Thủ môn | Đức |
| - | Lennert Gramelsberger | Hậu vệ | Đức |
| - | Emil Strauß | Thủ môn | Đức |
| - | Eddie Siebert | Tiền vệ | Đức |
| - | Stancy Aganmwonyi | Hậu vệ | Đức |
| - | Stancy Chukwemeka | Hậu vệ | Đức |
| - | Henrik Jakob | Hậu vệ | Đức |
| - | Lenny Hiller | Tiền vệ | Đức |
| - | Tjark Möbius | Thủ môn | Đức |
| - | Milano Herrmann | Tiền đạo | Đức |
| - | Tom Ventzke | Tiền vệ | Đức |
| - | Marlon Siebert | Tiền vệ | Đức |
| - | Adrian Drews | Tiền vệ | Đức |
| - | Fadi Didoss | Tiền vệ | Đức |
| - | Islam Mahdhaoui | Hậu vệ | Đức |
| - | Cassian Czerwenka | Tiền vệ | Đức |
| - | F. Fuhrmann | Tiền vệ | |
| 4 | Conor Güllmeister | Hậu vệ | Đức |
| 35 | Magnus Elias Baars | Tiền đạo | Đức |