Magallanes
Chile
Thứ hạng hiện tại Bảng Primera B
Magallanes đang xếp thứ 3 trên tổng 16 đội, với 46 điểm sau 27 trận.
- Thắng
- 13
- Hoà
- 7
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 44
- Bàn thua
- 39
- Hiệu số
- +5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 18/19 của Magallanes
Magallanes xếp thứ 3 và chỉ kém ngôi đầu 2 điểm. Đội có 13 thắng, 7 hoà và 7 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,7 điểm.
Magallanes đang bám đuổi những ai?
Khoảng cách từ Magallanes tới Cobreloa ở ngôi đầu là 2 điểm. Ngay sau lưng là Antofagasta, kém 2 điểm. Muốn vượt San Luis, đội cần bù 1 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của Magallanes
Lần ra sân gần đây nhất đưa Magallanes tới kết quả thắng Recoleta 2-1. Đội giữ sạch lưới 3 trận trong số đó. Mạch thắng hiện kéo dài 3 trận.
Sức mạnh ghi bàn của Magallanes
Hàng công Magallanes đứng thứ 3 với 1,6 bàn mỗi trận. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 3. Khung thành đội đứng thứ 11 về độ an toàn trong nhóm.
Magallanes trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Magallanes 7 trận thắng, sân khách thêm 6 trận. Sân khách đội ghi 20 bàn và nhận 20 bàn. Sân nhà đội ghi 24 bàn và nhận 19 bàn.
Hồ sơ đội bóng Magallanes
Sân nhà của Magallanes, đội bóng Chile, là Estadio Municipal. Sức chứa của Estadio Municipal là 3.500 chỗ. Đội thường được gọi ngắn là MAG.
Đối thủ kế tiếp của Magallanes
Magallanes sẽ tiếp San Luis vào lúc 22h30 ngày 17/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, San Luis có 5 thắng. San Luis bước vào trận khi đứng thứ 2 với 47 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Joaquín Muñoz | Thủ môn | Chile |
| 2 | Diego Figueroa | Tiền vệ | Chile |
| 3 | Alonso Walters | Hậu vệ | Chile |
| 4 | M. Vasquez | Hậu vệ | |
| 5 | Bruno Liuzzi | Tiền vệ | Argentina |
| 6 | Jeremías James | Hậu vệ | Argentina |
| 7 | A. Toledo | Tiền vệ | |
| 9 | Facundo Peraza | Tiền đạo | Uruguay |
| 10 | Cristóbal Jorquera | Tiền vệ | Chile |
| 11 | M. Fredes | Tiền đạo | |
| 12 | Martín Riffo | Thủ môn | Chile |
| 13 | M. Arevalo | Hậu vệ | |
| 14 | Maximo Espinola | Tiền đạo | |
| 16 | Matías Osorio | Hậu vệ | Chile |
| 17 | Juan Zozaya | Thủ môn | Argentina |
| 18 | Elías Berríos | Tiền vệ | Chile |
| 19 | Rubén Farfán | Tiền đạo | Chile |
| 20 | Esteban Neira | Tiền vệ | Chile |
| 21 | Javier Quiroz | Tiền vệ | Chile |
| 22 | Claudio Meneses | Tiền vệ | Chile |
| 23 | Milton Alegre | Tiền đạo | Argentina |
| 24 | Felipe Yáñez | Hậu vệ | Chile |
| 24 | R. Abbruzzese | Hậu vệ | |
| 28 | G. Guzman | Hậu vệ | |
| 29 | M. Sepulveda | Tiền vệ | |
| 30 | Hans Salinas | Hậu vệ | Chile |
| 32 | Santiago Coronel | Tiền vệ | Argentina |
| 35 | V. Cabezas | Tiền vệ | |
| 36 | I. Sanzana | Tiền đạo | |
| 38 | B. Sanchez | Thủ môn | |
| 39 | Andres Norambuena | Tiền đạo | |
| 40 | I. Serpa | Tiền đạo |