Macará
Ecuador
Thứ hạng hiện tại Bảng A
Macará đang xếp thứ 1 trên tổng 4 đội, với 10 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 4
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 6
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số
- +3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Macara
Macara đang trải qua mạch thắng 3 trận. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 11 bàn ghi và 8 bàn thủng lưới. Có 2 trận khung thành đội không bị chọc thủng.
Macara xếp hạng ra sao?
Mạch thắng 3 trận đang giúp Macara đi lên. Thành tích mùa 18/19 là 17 thắng, 6 hoà và 9 thua. Tốc độ tích điểm là 1,8 điểm mỗi trận.
Hàng công và hàng thủ Macara
Macara ghi 44 bàn và để thủng lưới 34 bàn mùa 18/19. Đội đang có hiệu số +10.
Macara mạnh hơn ở sân nào?
Macara nhận 14 bàn ở sân nhà và 20 bàn khi làm khách. Sân khách đội ghi 21 bàn và nhận 20 bàn.
Hồ sơ đội bóng Macara
Sân nhà của Macara, đội bóng Ecuador, là Estadio Bellavista de Ambato. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là MAC. Sức chứa của Estadio Bellavista de Ambato là 16.467 chỗ.
Vị trí Macara so với phần còn lại của bảng
Macara đang hơn LDU de Quito 5 điểm. Ngôi đầu của Independiente del Valle còn xa 20 điểm. Independiente del Valle đang hơn đội 20 điểm.
Macara gặp ai ở vòng tới?
Independiente del Valle là đối thủ kế tiếp của Macara, trận sân nhà bắt đầu lúc 03h00 ngày 19/10/2026 theo giờ Việt Nam. Independiente del Valle bước vào trận khi đứng đầu với 77 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Independiente del Valle là 3 thắng, 1 hoà, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Rodrigo Rodríguez | Thủ môn | Uruguay |
| 3 | Juan Espinoza | Hậu vệ | Ecuador |
| 4 | Jairo Jimenez | Hậu vệ | Ecuador |
| 5 | Jean Carlos Estacio | Tiền vệ | Ecuador |
| 7 | Federico Paz | Tiền vệ | Argentina |
| 8 | Gaston Blanc | Tiền vệ | Argentina |
| 9 | Franco Posse | Tiền đạo | Uruguay |
| 10 | Matías Miranda | Tiền vệ | Argentina |
| 11 | Leonar Espinoza | Hậu vệ | Ecuador |
| 12 | Darwin Cuero | Thủ môn | Ecuador |
| 13 | Luis Ayala | Hậu vệ | Ecuador |
| 14 | José Luis Marrufo | Hậu vệ | Venezuela |
| 15 | Martin Tello | Tiền vệ | Ecuador |
| 16 | Jose Cazares | Tiền vệ | Ecuador |
| 17 | Jordano Zambrano | Tiền vệ | Ecuador |
| 18 | Matias Cabeza | Tiền đạo | Ecuador |
| 19 | Patricio Ramos | Tiền đạo | Ecuador |
| 20 | Mateo Viera | Tiền vệ | Ecuador |
| 21 | Santiago Etchebarne | Hậu vệ | Uruguay |
| 22 | Luca Ferro | Tiền đạo | Argentina |
| 23 | Nestor Caicedo | Tiền đạo | Ecuador |
| 25 | Denilson Bolaños | Hậu vệ | Ecuador |
| 26 | Marlon Medranda | Hậu vệ | Ecuador |
| 27 | Jordán Mohor | Tiền vệ | Ecuador |
| 28 | Dayer Shimpiukat Jimpikit | Tiền vệ | Ecuador |
| 28 | Agustin Campana | Tiền vệ | Argentina |
| 30 | Tommy Chamba | Tiền vệ | Ecuador |
| 33 | Julio Cardenas | Thủ môn | Ecuador |
| 50 | Carlos Caicedo | Tiền vệ | Ecuador |
| 52 | Bruss Coello | Tiền vệ | Ecuador |
| 77 | Jeison Chalá | Tiền vệ | Ecuador |
| 87 | Jose Klinger | Tiền vệ | Ecuador |