Lyn W
Na Uy
Thứ hạng hiện tại Bảng Toppserien Women
Lyn W đang xếp thứ 6 trên tổng 12 đội, với 26 điểm sau 18 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 5
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 34
- Bàn thua
- 26
- Hiệu số
- +8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Lyn W
Lyn W là một đội bóng Na Uy.
Lyn W đang đứng thứ mấy?
Lyn W đang đứng thứ 6 trong số 12 đội. Bảng xếp hạng ghi nhận 7 thắng, 5 hoà và 6 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,4 điểm.
Lyn W thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, Lyn W thắng Haugesund W 4-3 trên sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 3. Cán cân của loạt trận này là 13 bàn thắng so với 13 bàn thua.
Lyn W trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Lyn W 3 trận thắng, sân khách thêm 4 trận. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 2,4 bàn mỗi trận, so với 1,3 bàn khi làm khách.
Cuộc đua quanh vị trí của Lyn W
Trên bảng xếp hạng, Lyn W nằm giữa Stabæk W và Molde W. Cách biệt với Brann W là 21 điểm.
Sức mạnh ghi bàn của Lyn W
Hàng công Lyn W đứng thứ 5 với 1,9 bàn mỗi trận. Số bàn ghi được xếp thứ 5 trong nhóm. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 6.
Lịch thi đấu sắp tới của Lyn W
Trận kế tiếp, Lyn W làm khách của Bodø / Glimt W trên sân Aspmyra Stadion lúc 23h00 ngày 16/10/2026 (giờ Việt Nam). Bodø / Glimt W hiện đứng thứ 12 với 6 điểm. Bodø / Glimt W có 1 thắng, 1 hoà, 3 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Kirvil Odden | Thủ môn | Na Uy |
| 2 | I. Andreassen | Hậu vệ | |
| 3 | M. Fink | Hậu vệ | |
| 4 | Vilde Aasprang | Tiền vệ | Na Uy |
| 5 | Ingrid Haug | Hậu vệ | Na Uy |
| 6 | Tiril Røkke | Hậu vệ | Na Uy |
| 7 | Luisa Galteland | Tiền vệ | Na Uy |
| 8 | Cornelia Fladberg | Tiền vệ | Na Uy |
| 9 | I. Birkelund | Tiền đạo | |
| 11 | Maia Melgård | Tiền đạo | Na Uy |
| 12 | M. Kroken | Thủ môn | |
| 14 | M. Fredo | Tiền vệ | |
| 15 | J. Willumsen | Tiền vệ | |
| 16 | Kajsa Pettersen | Tiền đạo | Na Uy |
| 17 | Thea Mikkelsen | Tiền đạo | Na Uy |
| 19 | T. Hodne | Hậu vệ | |
| 20 | Mathea Berget | Tiền vệ | Na Uy |
| 21 | T. Lindvik | Tiền vệ | |
| 22 | I. Habbestad | Tiền vệ | |
| 23 | Kristin Holmen | Tiền vệ | Na Uy |
| 24 | Malin Dalsgård | Tiền vệ | Na Uy |
| 25 | S. Kummernes | Hậu vệ | |
| 26 | Elise Hovland | Tiền vệ | |
| 27 | Mathilde Aasdokken | Tiền đạo | |
| 29 | S. Nielsen | Tiền đạo | |
| 32 | M. Prestegaard | Tiền vệ | |
| 37 | O. Bogstad | Thủ môn | |
| 39 | Silje Djurhuus | Tiền vệ | |
| 40 | H. Jorgensen | Thủ môn | |
| 99 | T. Strand Nilsen | Thủ môn |