Luzern II
Thuỵ Sĩ
Thứ hạng hiện tại Bảng 1 Liga Promotion
Luzern II đang xếp thứ 17 trên tổng 18 đội, với 7 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 1
- Thua
- 8
- Bàn thắng
- 15
- Bàn thua
- 27
- Hiệu số
- -12
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vị trí của Luzern II mùa 18/19
Cuộc chiến trụ hạng đang có Luzern II, đội đứng thứ 17. Thành tích mùa 18/19 là 2 thắng, 1 hoà và 8 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 0,6 điểm.
Cuộc đua quanh vị trí của Luzern II
Trên bảng xếp hạng, Luzern II nằm giữa Bavois và Bellinzona. Cách biệt với Biel-Bienne là 19 điểm.
Mạch trận hiện thời của Luzern II
Luzern II khép lại các vòng vừa qua với kết quả thua FC Schaffhausen 0-8, thua Basel II 2-3 và thua Amical Saint-Prex 2-3. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 1 lần giành trọn ba điểm.
Luzern II mạnh hơn ở sân nào?
Luzern II nhận 17 bàn ở sân nhà và 10 bàn khi làm khách. Điều đáng chú ý là đội ghi bàn nhiều hơn khi làm khách: 1,8 bàn mỗi trận, so với 0,8 bàn trên sân nhà.
Hồ sơ đội bóng Luzern II
Sân nhà của Luzern II, đội bóng Thụy Sĩ, là Sportanlage Hubelmatt. Đội thường được gọi ngắn là LUC. Sportanlage Hubelmatt đón được 7.000 khán giả mỗi trận.
Luzern II tấn công, phòng ngự ra sao?
Cán cân bàn thắng bại của Luzern II đang là −12. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 14 của nhóm. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 17.
Lịch thi đấu sắp tới của Luzern II
Theo giờ Việt Nam, Luzern II tiếp Paradiso lúc 21h00 ngày 24/10/2026. Phong độ năm trận gần nhất của Paradiso là 3 thắng, 1 hoà, 1 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 5 với 20 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Jan Troster | Tiền đạo | |
| 4 | Marijan Urtic | Hậu vệ | |
| 6 | Fabio Walker | Tiền đạo | |
| 7 | Hannes Knaak | Tiền vệ | |
| 16 | Mauricio Willimann | Hậu vệ | Thuỵ Sĩ |
| 16 | Lionel Huwiler | Thủ môn | |
| 16 | Nemanja Zaric | Tiền vệ | |
| 16 | Twain Bachmann | Tiền đạo | |
| 17 | E. Berisha | Tiền đạo | |
| 17 | D. Kalauz | Tiền đạo | |
| 19 | Andrej Vasovic | Tiền đạo | Thuỵ Sĩ |
| 20 | Nico Lazri | Tiền vệ | |
| 30 | Ismajl Beka | Hậu vệ | Kosovo |
| 34 | D. Xhemalija | Tiền vệ | |
| 39 | Sandro Wyss | Tiền đạo | |
| 71 | Sascha Meyer | Tiền đạo | Thuỵ Sĩ |