Lustenau
Áo
Thứ hạng hiện tại Bảng West
Lustenau đang xếp thứ 14 trên tổng 16 đội, với 7 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 4
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 30
- Hiệu số
- -19
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Lustenau trên bảng xếp hạng
Sau 11 vòng, Lustenau mới gom được 7 điểm. Nhịp lấy điểm đang là 0,6 điểm một trận. Thành tích mùa 18/19 là 1 thắng, 4 hoà và 6 thua.
Vị trí Lustenau so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Lustenau nằm giữa Lauterach và Rheindorf Altach II. Cách biệt với Hohenems là 20 điểm.
Lustenau qua những vòng vừa qua
Lần ra sân gần đây nhất đưa Lustenau tới kết quả thua Imst 2-7. Loạt 6 trận vừa qua để lại 8 bàn ghi được và 14 bàn phải nhận. Trong đó có 2 trận diễn ra trên sân nhà.
Thành tích sân nhà và sân khách của Lustenau
Lustenau ghi 4 bàn ở sân nhà và 7 bàn ở sân khách.
Hồ sơ đội bóng Lustenau
Stadion an der Holzstraße, sân nhà của Lustenau, chứa được 2.000 chỗ ngồi.
Sức mạnh ghi bàn của Lustenau
Lustenau ghi 11 bàn và để thủng lưới 30 bàn mùa 18/19. Hiệu số bàn thắng bại là −19. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 16 của nhóm.
Đối thủ kế tiếp của Lustenau
Trận kế tiếp, Lustenau tiếp Fügen lúc 20h30 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Fügen bước vào trận khi đứng thứ 9 với 13 điểm. Trong năm trận gần nhất, Fügen có 1 thắng, 1 hoà, 3 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Alin Mutu | Hậu vệ | Romania |
| - | Paulo Victor | Tiền vệ | Brazil |
| - | Abdül Kerim Kalkan | Tiền đạo | Đức |
| - | Julian Mair | Tiền vệ | Áo |
| - | Serhan Arslan | Hậu vệ | Áo |
| - | Hüseyin Zengin | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Sandro Rossi | Tiền vệ | Áo |
| - | Batuhan Karakas | Tiền vệ | Áo |
| - | Noah Küng | Thủ môn | Áo |
| - | Klaus Mendes | Thủ môn | Brazil |
| - | Simon Häfele | Hậu vệ | Áo |
| - | Simon Grabherr | Tiền vệ | Áo |
| - | Noel-Joshua König | Tiền vệ | Áo |
| - | Adrian Mendes | Tiền vệ | Brazil |
| - | Joshua Küng | Tiền đạo | Áo |
| - | Julian Hagen | Hậu vệ | Áo |
| - | Bence Szin | Hậu vệ | Hungary |
| - | Emre Güven | Hậu vệ | Áo |
| - | Valentin Hämmerle | Hậu vệ | Áo |
| - | Elias Vetter | Hậu vệ | Áo |
| - | Tamas Szin | Tiền vệ | Hungary |
| - | Dominik Rottmann | Tiền vệ | Áo |
| - | Jonas Grabher | Tiền vệ | Áo |
| - | Pius Hagen | Tiền vệ | Áo |
| - | Marcel Rizvanovic | Tiền đạo | Áo |
| - | Nico Gehrer | Tiền đạo | Áo |
| - | Luis Hagspiel | Tiền đạo | Áo |