Luki-Energiya
Nga
Thứ hạng hiện tại Bảng West
Luki-Energiya đang xếp thứ 3 trên tổng 15 đội, với 42 điểm sau 21 trận.
- Thắng
- 12
- Hoà
- 6
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 36
- Bàn thua
- 18
- Hiệu số
- +18
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Luki-Energiya đang đứng thứ mấy?
Vị trí thứ 3 đưa Luki-Energiya vào nhóm tranh chấp ngôi cao. Bảng xếp hạng ghi nhận 12 thắng, 6 hoà và 3 thua. Tốc độ tích điểm là 2,0 điểm mỗi trận.
Cuộc đua quanh vị trí của Luki-Energiya
Trên bảng xếp hạng, Luki-Energiya nằm giữa Dinamo St. Petersburg và Baltika II. Cách biệt với Murom là 2 điểm.
Phong độ gần đây của Luki-Energiya
Trận gần nhất, Luki-Energiya thua Tver 1-2 trên sân khách. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 8 bàn và nhận 7 bàn. Trong đó có 2 trận diễn ra trên sân nhà.
Khác biệt sân bãi của Luki-Energiya
Thành tích hai sân của Luki-Energiya là 8 trận thắng sân nhà so với 5 trận thắng sân khách. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 2,0 bàn mỗi trận, so với 1,2 bàn khi làm khách.
Luki-Energiya tấn công, phòng ngự ra sao?
Trung bình mỗi trận Luki-Energiya ghi 1,7 bàn và nhận 0,9 bàn. Số bàn phải nhận xếp thứ 3 trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là +18.
Hồ sơ đội bóng Luki-Energiya
Luki-Energiya là một đội bóng Nga. Sức chứa của Stadion Ekspress là 3.500 chỗ.
Đối thủ kế tiếp của Luki-Energiya
Luki-Energiya sẽ tiếp Spartak Moscow 2 trên sân Stadion Ekspress vào lúc 19h00 ngày 18/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Spartak Moscow 2 là 1 thắng, 2 hoà, 2 thua. Spartak Moscow 2 hiện đứng thứ 12 với 23 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Aleksandr Seraskhov | Hậu vệ | Nga |
| 4 | Vasili Lunev | Hậu vệ | Nga |
| 5 | Ilya Salnikov | Hậu vệ | Nga |
| 6 | Lev Ushakhin | Hậu vệ | Nga |
| 7 | Ilya Shvedyuk | Tiền vệ | Nga |
| 8 | V. Kiselev | Tiền vệ | |
| 9 | Dzhamal Dibirgadzhiev | Tiền đạo | Nga |
| 11 | I. Shestakov | Tiền vệ | |
| 14 | Valentin Andyamov | Hậu vệ | Nga |
| 17 | Artem Egorov | Tiền đạo | Nga |
| 22 | Batyrkhan Mustafin | Tiền đạo | Kazakhstan |
| 23 | Oleg Kuzmin | Tiền vệ | Nga |
| 27 | Aleksandr Galimov | Tiền đạo | Nga |
| 30 | Dmitri Saganovich | Thủ môn | Nga |
| 74 | N. Edzhibia | Hậu vệ | |
| 80 | Aleksey Pipo | Hậu vệ | Nga |
| 88 | Ivan Galanin | Tiền vệ | Nga |
| 99 | Dmitri Melnik | Thủ môn | Nga |