Lugano II
Thuỵ Sĩ
Thứ hạng hiện tại Bảng 1 Liga Promotion
Lugano II đang xếp thứ 15 trên tổng 18 đội, với 9 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 0
- Thua
- 8
- Bàn thắng
- 17
- Bàn thua
- 25
- Hiệu số
- -8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Lugano II
Hai vòng vừa rồi, Lugano II thua Kreuzlingen 2-3 và thua Paradiso 0-1. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 1 lần.
Lugano II trên bảng xếp hạng
Chuỗi thua 4 trận đang đè nặng lên Lugano II. Thành tích mùa 18/19 là 3 thắng, 8 thua và chưa hoà trận nào. Nhịp lấy điểm đang là 0,8 điểm một trận.
Khoảng cách của Lugano II với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Lugano II nằm giữa Young Boys II và Bavois. Đội đầu bảng Biel-Bienne đang hơn 17 điểm.
Lugano II chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Lugano II thắng 3 trận, còn trên sân khách chưa thắng trận nào. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 2,2 bàn mỗi trận so với 0,8 bàn trên sân khách.
Hồ sơ đội bóng Lugano II
Sân nhà của Lugano II, đội bóng Thụy Sĩ, là Centro sportivo Cornaredo B2. Người hâm mộ quen gọi đội là LUG. Centro sportivo Cornaredo B2 đón được 1.000 khán giả mỗi trận.
Số bàn thắng và bàn thua của Lugano II
Hàng thủ Lugano II đứng thứ 16, trung bình nhận 2,3 bàn mỗi trận. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 10. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 16.
Đối thủ kế tiếp của Lugano II
Theo giờ Việt Nam, Lugano II làm khách của Grand-Saconnex lúc 21h00 ngày 17/10/2026. Phong độ năm trận gần nhất của Grand-Saconnex là 3 thắng, 2 thua. Grand-Saconnex hiện đứng thứ 7 với 18 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Nicolo Puddu | Tiền đạo | |
| 1 | Andrea Cecchetto | Thủ môn | |
| 3 | Luca Molino | Hậu vệ | Thuỵ Sĩ |
| 4 | Lendrit Shala | Hậu vệ | |
| 6 | Felipe Ronchetti | Tiền vệ | |
| 7 | D. Piffero | Tiền đạo | |
| 13 | Nicola Gamba | Hậu vệ | |
| 14 | Andrea Maccoppi | Tiền vệ | Ý |
| 14 | R. Frizzi | Tiền đạo | |
| 15 | Fotis Pseftis | Thủ môn | Hy Lạp |
| 17 | Elijah Okafor | Hậu vệ | |
| 18 | Dominik Lechner | Tiền vệ | Áo |
| 19 | M. Amirzade | Hậu vệ | |
| 19 | Gioele Salvadore | Tiền đạo | |
| 19 | Bryan Zurmuhle | Tiền đạo | |
| 20 | Arbnor Gecaj | Hậu vệ | |
| 21 | Besart Shabanaj | Hậu vệ | |
| 21 | Christian Raffa | Tiền vệ | |
| 22 | Jason-Lee Parente | Tiền vệ | Thuỵ Sĩ |
| 24 | Erik Pihlström | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 47 | Yassin Sbai | Hậu vệ | Ý |
| 49 | Ilija Maslarov | Tiền vệ | Thuỵ Sĩ |
| 99 | Diego Mina | Thủ môn | Thuỵ Sĩ |