Luckenwalde
Đức
Thứ hạng hiện tại Bảng Regionalliga: Nordost
Luckenwalde đang xếp thứ 17 trên tổng 18 đội, với 6 điểm sau 12 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 0
- Thua
- 10
- Bàn thắng
- 12
- Bàn thua
- 29
- Hiệu số
- -17
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Luckenwalde xếp hạng ra sao?
Sau 12 vòng, Luckenwalde mới gom được 6 điểm. Tốc độ tích điểm là 0,5 điểm mỗi trận. Đội có 2 thắng, 10 thua và chưa hoà trận nào.
Vị trí Luckenwalde so với phần còn lại của bảng
Luckenwalde bằng điểm RSV Eintracht và chỉ thua ở chỉ số phụ. Ngôi đầu của Chemnitzer FC còn xa 23 điểm. Tasmania Berlin bám sát với khoảng cách 1 điểm.
Mạch trận hiện thời của Luckenwalde
Gần đây Luckenwalde thắng BSG Chemie Leipzig 3-1 trên sân khách và thắng Magdeburg II 3-1. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Những vòng vừa qua mang về 2 trận thắng.
Luckenwalde chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Luckenwalde chưa thắng trận nào, còn trên sân khách thắng 2 trận. Sân nhà đội ghi 5 bàn và nhận 18 bàn. Sân khách đội ghi 7 bàn và nhận 11 bàn.
Luckenwalde là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Luckenwalde, đội bóng Đức, là Werner-Seelenbinder-Stadion. Sức chứa của Werner-Seelenbinder-Stadion là 3.000 chỗ. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là LUC.
Hàng công và hàng thủ Luckenwalde
Hàng công Luckenwalde đứng thứ 17 với 1,0 bàn mỗi trận. Số bàn phải nhận xếp thứ 16 trong nhóm. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −17.
Trận kế tiếp của Luckenwalde
Theo giờ Việt Nam, Luckenwalde tiếp FC Carl Zeiss Jena lúc 19h00 ngày 17/10/2026. Phong độ năm trận gần nhất của FC Carl Zeiss Jena là 3 thắng, 2 thua. FC Carl Zeiss Jena hiện đứng thứ 5 với 22 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Clemens Koplin | Hậu vệ | Đức |
| - | Phil Butendeich | Tiền vệ | Đức |
| - | Sofiene Jannene | Hậu vệ | Đức |
| - | Luca Dreihardt | Hậu vệ | Đức |
| - | Len Neumann | Tiền vệ | Đức |
| - | L. Will | Tiền đạo | |
| - | M. Bachmann | Tiền đạo | |
| - | F. Schroder | Tiền vệ | |
| 1 | Florian Palmowski | Thủ môn | Đức |
| 8 | Andreas Pollasch | Tiền vệ | Đức |
| 9 | Fabio Schneider | Tiền vệ | Đức |
| 18 | Remo Merke | Hậu vệ | Đức |
| 19 | Simon Gollnack | Tiền đạo | Đức |
| 20 | Tim Maciejewski | Tiền vệ | Đức |
| 27 | Phillip König | Tiền đạo | Đức |
| 27 | Jonas Kühn | Tiền vệ | Đức |
| 32 | K. Tittel | Thủ môn | Đức |
| 43 | Tim Schleinitz | Tiền vệ | Đức |