Loznica
Serbia
Thứ hạng hiện tại Bảng Prva Liga
Loznica đang xếp thứ 10 trên tổng 16 đội, với 15 điểm sau 12 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 6
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 16
- Bàn thua
- 19
- Hiệu số
- -3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Loznica
Loznica lấy Stadion Lagator ở Loznica làm sân nhà. Sức chứa của Stadion Lagator là 8.030 chỗ.
Loznica trên bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải ghi tên Loznica ở vị trí thứ 10. Nhịp lấy điểm đang là 1,3 điểm một trận. Cụ thể là 3 thắng, 6 hoà và 3 thua.
Kết quả các trận gần nhất của Loznica
Trận gần nhất, Loznica thua Napredak 0-3 trên sân khách. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 2 lần giành trọn ba điểm.
Cuộc đua quanh vị trí của Loznica
Khoảng cách từ Loznica tới Borac Cacak ở ngôi đầu là 13 điểm. Napredak đang hơn đội 3 điểm.
Thành tích sân nhà và sân khách của Loznica
Loznica ghi 7 bàn ở sân nhà và 9 bàn ở sân khách.
Sức mạnh ghi bàn của Loznica
Hàng công Loznica đứng thứ 7 với 1,3 bàn mỗi trận. Hiệu số bàn thắng bại là −3. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 7 của nhóm.
Lịch thi đấu sắp tới của Loznica
Theo giờ Việt Nam, Loznica tiếp Semendrija 1924 lúc 23h00 ngày 12/10/2026. Trong năm trận gần nhất, Semendrija 1924 có 4 thắng, 1 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 4 với 24 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Milan Ilić | Hậu vệ | Serbia |
| 4 | Leontije Vasić | Tiền vệ | Serbia |
| 6 | Nemanja Ahčin | Tiền vệ | Serbia |
| 7 | L. Malis | Tiền đạo | |
| 8 | Lazar Nikolić | Tiền vệ | Serbia |
| 9 | M. Andric | Tiền đạo | |
| 11 | Petar Ćirković | Hậu vệ | Serbia |
| 14 | Danilo Pantić | Tiền vệ | Serbia |
| 14 | Đorđe Šušnjar | Tiền đạo | Serbia |
| 14 | D. Starcevic | Tiền vệ | |
| 15 | Aleksandar Katanić | Tiền đạo | Serbia |
| 16 | D. Novicevic | Tiền vệ | |
| 17 | Stefan Trajkovski | Tiền vệ | Serbia |
| 18 | A. Milicevic | Tiền đạo | |
| 18 | A. Milicevic | Thủ môn | |
| 19 | Goran Matić | Tiền đạo | Serbia |
| 19 | F. Matic | Hậu vệ | |
| 20 | Ljubiša Pecelj | Hậu vệ | Bosnia và Herzegovina |
| 21 | M. Bakic | Tiền đạo | |
| 22 | Strahinja Čarapić | Tiền đạo | Serbia |
| 23 | Igor Petrović | Hậu vệ | Serbia |
| 24 | M. Jelenic | Tiền đạo | |
| 25 | M. Jevtic | Tiền vệ | |
| 27 | Marko Živković | Hậu vệ | Serbia |
| 28 | Aleksa Vidić | Hậu vệ | Serbia |
| 30 | Milan Jezdimirović | Hậu vệ | Serbia |
| 31 | Luka Vujicic | Thủ môn | |
| 32 | Nikola Lakić | Thủ môn | Serbia |
| 42 | Nemanja Krstić | Tiền vệ | Serbia |
| 43 | P. Antonic | Thủ môn | |
| 70 | Slaviša Stojanović | Tiền đạo | Serbia |
| 77 | Stefan Purtić | Tiền vệ | Serbia |
| 89 | A. Hamadu | Tiền đạo | |
| 91 | A. Mandic | Tiền vệ |