Lovćen
Montenegro
Thứ hạng hiện tại Bảng Second League
Lovćen đang xếp thứ 6 trên tổng 10 đội, với 16 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 1
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 16
- Bàn thua
- 18
- Hiệu số
- -2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Lovćen là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Lovćen, đội bóng Montenegro, là Stadion Sveti Petar Cetinjski. Stadion Sveti Petar Cetinjski đón được 5.192 khán giả mỗi trận. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là LOV.
Lovćen trên bảng xếp hạng
Lovćen đang đứng thứ 6 trong số 10 đội. Thành tích mùa 18/19 là 5 thắng, 1 hoà và 5 thua. Tốc độ tích điểm là 1,5 điểm mỗi trận.
Lovćen qua những vòng vừa qua
Trận gần nhất, Lovćen thắng Jedinstvo 2-0 trên sân nhà. Loạt 6 trận vừa qua để lại 9 bàn ghi được và 8 bàn phải nhận. Có 2 trận khung thành đội không bị chọc thủng.
Lovćen đang bám đuổi những ai?
Lovćen bằng điểm Iskra và chỉ thua ở chỉ số phụ. Ngôi đầu của Mladost Lješkopolje còn xa 4 điểm. Đội đang giữ 1 điểm lợi thế trước Kom.
Lovćen trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Lovćen 2 trận thắng, sân khách thêm 3 trận. Điều đáng chú ý là đội ghi bàn nhiều hơn khi làm khách: 1,8 bàn mỗi trận, so với 1,2 bàn trên sân nhà.
Số bàn thắng và bàn thua của Lovćen
Hàng thủ Lovćen đứng thứ 9, trung bình nhận 1,6 bàn mỗi trận. Khung thành đội đứng thứ 9 về độ an toàn trong nhóm. Đội đang có hiệu số −2.
Lịch thi đấu sắp tới của Lovćen
Trận kế tiếp, Lovćen làm khách của Berane lúc 21h00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Berane bước vào trận khi đứng thứ 10 với 2 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Berane là 5 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Rade Drakic | Tiền vệ | |
| 4 | Slobodan Perisic | Hậu vệ | |
| 6 | Stefan Vulanovic | Tiền vệ | |
| 11 | Balsa Radovic | Tiền vệ | |
| 14 | Matija Račić | Hậu vệ | Montenegro |
| 14 | Kenan Orahovac | Tiền vệ | |
| 15 | Vuk Ajkovic | Hậu vệ | |
| 15 | Hinata Sakamaki | Tiền vệ | |
| 17 | Predrag Radickovic | Hậu vệ | |
| 18 | Nikola Draganic | Tiền đạo | |
| 20 | Balsa Globarevic | Tiền vệ | |
| 22 | Nikola Tripkovic | Tiền vệ | |
| 24 | Filip Kalacevic | Tiền vệ | |
| 28 | Andrii Stryzhak | Tiền vệ | Ukraine |
| 31 | Milos Zecevic | Tiền vệ | |
| 45 | Bosko Guzina | Tiền đạo | |
| 50 | Bogdan Borilovic | Thủ môn | |
| 99 | Amer Tabak | Tiền vệ |