Lørenskog
Na Uy
Thứ hạng hiện tại Bảng B
Lørenskog đang xếp thứ 7 trên tổng 14 đội, với 34 điểm sau 23 trận.
- Thắng
- 10
- Hoà
- 4
- Thua
- 9
- Bàn thắng
- 36
- Bàn thua
- 40
- Hiệu số
- -4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Lørenskog
Strømmen Stadion, sân nhà của Lørenskog, chứa được 1.850 chỗ ngồi. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là LOR.
Lørenskog xếp hạng ra sao?
Lørenskog giữ vị trí thứ 7 mùa 18/19. Đội có 10 thắng, 4 hoà và 9 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,5 điểm.
Phong độ gần đây của Lørenskog
Hai vòng vừa rồi, Lørenskog hoà Trygg/Lade 3-3 và thua Grorud 0-4. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 2.
Lørenskog trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Lørenskog 6 trận thắng, sân khách thêm 4 trận. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 2,4 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 0,8 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Khoảng cách của Lørenskog với nhóm trên và nhóm dưới
Lørenskog kém Tromsdalen Uil ở vị trí liền trên đúng 1 điểm. Ngôi đầu của Eidsvold còn xa 20 điểm. Ngay sau lưng là Stjørdals-Blink, kém 1 điểm.
Lørenskog ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Cán cân bàn thắng bại của Lørenskog đang là −4. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 9. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 9 của nhóm.
Lịch thi đấu sắp tới của Lørenskog
Theo giờ Việt Nam, Lørenskog tiếp Kjelsås lúc 19h00 ngày 17/10/2026. Phong độ năm trận gần nhất của Kjelsås là 2 thắng, 1 hoà, 2 thua. Kjelsås bước vào trận khi đứng thứ 2 ở bảng B với 50 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | K. Christensen | Thủ môn | |
| 1 | Thomas Viljugrein | Thủ môn | |
| 2 | H. S. Navarsete | Hậu vệ | |
| 3 | B. Kadri | Tiền vệ | |
| 4 | Thorbjørn Kristiansen | Hậu vệ | Na Uy |
| 5 | Erlend Farstad | Hậu vệ | Na Uy |
| 6 | Aiden Harvey | Hậu vệ | Úc |
| 7 | S. Werni | Tiền đạo | |
| 8 | L. Folstad | Tiền vệ | |
| 9 | Daniel Brandal | Tiền đạo | Na Uy |
| 10 | Sean Nilsen-Modebe | Tiền đạo | Na Uy |
| 10 | J. Henriksen | Tiền vệ | |
| 11 | Tollef Etholm | Tiền vệ | Na Uy |
| 14 | M. Kuci | Hậu vệ | |
| 15 | Matheo Hoang | Hậu vệ | |
| 16 | S. Richardsen | Tiền đạo | |
| 17 | Matias Aadnøy | Hậu vệ | Na Uy |
| 19 | Casper Fjeld | Hậu vệ | Na Uy |
| 20 | Phillipe Bal Singh Michael | Tiền đạo | Na Uy |
| 21 | V. Holsaether | Tiền vệ | |
| 22 | O. Drevland | Thủ môn | |
| 23 | K. Serafin | Tiền vệ | |
| 24 | D. Zeneli | Hậu vệ | |
| 25 | Herman Hagen | Hậu vệ | |
| 26 | S. O. Mbye | Tiền đạo | |
| 27 | L. Dahlstrom | Tiền vệ | |
| 28 | Brage Hylen | Tiền đạo | Na Uy |
| 30 | A. Kazimi | Tiền đạo |