Lokomotivi Tbilisi
Georgia
Thứ hạng hiện tại Bảng Liga 3
Lokomotivi Tbilisi đang xếp thứ 10 trên tổng 16 đội, với 31 điểm sau 23 trận.
- Thắng
- 8
- Hoà
- 7
- Thua
- 8
- Bàn thắng
- 30
- Bàn thua
- 29
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Lokomotivi Tbilisi
Sân nhà của Lokomotivi Tbilisi, đội bóng Georgia, là Mikheil Meskhis sakhelobis Stadioni. Sức chứa của Mikheil Meskhis sakhelobis Stadioni là 25.453 chỗ.
Thành tích mùa 18/19 của Lokomotivi Tbilisi
Lokomotivi Tbilisi giữ vị trí thứ 10 mùa 18/19. Đội có 8 thắng, 7 hoà và 8 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,3 điểm.
Lokomotivi Tbilisi thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, Lokomotivi Tbilisi thắng Didube 2014 3-1 trên sân khách. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 3.
Khác biệt sân bãi của Lokomotivi Tbilisi
Thành tích hai sân của Lokomotivi Tbilisi là 5 trận thắng sân nhà so với 3 trận thắng sân khách. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 1,6 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 1,0 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Lokomotivi Tbilisi đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Lokomotivi Tbilisi nằm giữa Dinamo Tbilisi II và Margveti 2006. Đội đầu bảng Guria đang hơn 23 điểm.
Sức mạnh ghi bàn của Lokomotivi Tbilisi
Cán cân bàn thắng bại của Lokomotivi Tbilisi đang là +1. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 7. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 11.
Đối thủ kế tiếp của Lokomotivi Tbilisi
Ngày 16/10/2026, Lokomotivi Tbilisi tiếp Merani Tbilisi, bóng lăn lúc 21h00 giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Merani Tbilisi là 3 thắng, 2 hoà. Merani Tbilisi bước vào trận khi đứng thứ 4 với 40 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 6 | Frank Chileshe | Hậu vệ | Zambia |
| 6 | N. Gogokhia | Tiền vệ | |
| 12 | Luka Khelashvili | Thủ môn | Georgia |
| 13 | L. Metreveli | Tiền vệ | |
| 14 | D. Amoako | Tiền đạo | |
| 16 | Sandro Shashiashvili | Tiền vệ | Georgia |
| 20 | G. Todua | Tiền vệ | |
| 24 | Mekhrubon Karimov | Hậu vệ | Tajikistan |
| 32 | G. Gogatishvili | Hậu vệ | |
| 33 | O. Doghadze | Thủ môn | |
| 34 | D. Gogoli | Hậu vệ | |
| 35 | N. Tandashvili | Hậu vệ | |
| 36 | Bonephanseo Phiri | Tiền đạo | Zambia |
| 37 | A. Vibliani | Tiền vệ | |
| 38 | D. Assaye | Tiền vệ | |
| 39 | S. Asanidze | Thủ môn |