Lokomotiv Kyiv
Ukraine
Thứ hạng hiện tại Bảng Persha Liga
Lokomotiv Kyiv đang xếp thứ 7 trên tổng 16 đội, với 16 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 4
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 15
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Lokomotiv Kyiv
Hai vòng vừa rồi, Lokomotiv Kyiv thắng Oleksandria 3-1 và hoà Polissya II 3-3. 2 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới. Mạch bất bại hiện kéo dài 5 trận.
Lokomotiv Kyiv xếp hạng ra sao?
Lokomotiv Kyiv vào guồng với 16 điểm sau 11 trận. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,5 điểm. Thành tích mùa 18/19 là 4 thắng, 4 hoà và 3 thua.
Sức mạnh ghi bàn của Lokomotiv Kyiv
Lưới đối phương rung lên 15 lần trước Lokomotiv Kyiv mùa 18/19. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 7. Hiệu số bàn thắng bại là +2.
Hồ sơ đội bóng Lokomotiv Kyiv
Sân nhà của Lokomotiv Kyiv, đội bóng Ukraine, là Stadion NTK im. B. M. Bannikova. Stadion NTK im. B. M. Bannikova đón được 1.945 khán giả mỗi trận.
Cuộc đua quanh vị trí của Lokomotiv Kyiv
Trên bảng xếp hạng, Lokomotiv Kyiv nằm giữa Yarud Mariupol' và Prykarpattia. Ngôi đầu của Viktoriya Mykolaivka còn xa 5 điểm.
Khác biệt sân bãi của Lokomotiv Kyiv
Thành tích hai sân của Lokomotiv Kyiv là 2 trận thắng sân nhà so với 2 trận thắng sân khách. Khi xa nhà, đội ghi 7 bàn và nhận 4 bàn. Trong các trận sân nhà, đội ghi 8 bàn và nhận 9 bàn.
Lịch thi đấu sắp tới của Lokomotiv Kyiv
Theo giờ Việt Nam, Lokomotiv Kyiv tiếp Nyva Ternopil lúc 16h00 ngày 18/10/2026. Trong năm trận gần nhất, Nyva Ternopil có 2 thắng, 2 hoà, 1 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 10 với 14 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Roman Lyopka | Thủ môn | Ukraine |
| 3 | Roman Savchenko | Hậu vệ | Ukraine |
| 5 | Mykola Syrash | Hậu vệ | |
| 6 | Artem Sabalayev | Tiền vệ | |
| 7 | B. Mordas | Tiền vệ | |
| 9 | D. Pudy | Tiền đạo | |
| 9 | B. Manuilov | Tiền vệ | |
| 10 | Danylo Golub | Tiền đạo | Ukraine |
| 11 | Oleksii Sakhnenko | Tiền vệ | Ukraine |
| 12 | Arsen Belimenko | Thủ môn | |
| 14 | S. Ikenna | Tiền vệ | |
| 16 | I. Zasovitskyi | Hậu vệ | |
| 17 | A. Golovatenko | Tiền vệ | |
| 18 | D. Garkavenko | Hậu vệ | |
| 19 | Ruslan Tkachenko | Hậu vệ | Ukraine |
| 19 | I. Zubkov | Tiền đạo | |
| 20 | Vyacheslav Churko | Tiền vệ | Ukraine |
| 23 | D. Belytskyi | Tiền đạo | |
| 27 | V. Tymenko | Tiền vệ | |
| 32 | D. Romanenko | Hậu vệ | |
| 33 | Serhii Myakushko | Tiền đạo | Ukraine |
| 34 | Denys Nagnoynyi | Tiền vệ | Ukraine |
| 44 | Tymur Titarenko | Hậu vệ | |
| 47 | I. Pushkutsa | Tiền đạo | |
| 71 | Maksym Karpenko | Thủ môn | |
| 77 | O. Savchuk | Tiền vệ | |
| 90 | Petro Savchuk | Tiền vệ | |
| 99 | Yevhen Yarmak | Hậu vệ | Ukraine |