Llandudno
Wales
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
Llandudno đang xếp thứ 10 trên tổng 16 đội, với 16 điểm sau 13 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 1
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 22
- Bàn thua
- 23
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Llandudno
Ba trận gần nhất của Llandudno: thua Airbus UK 1-4, thua Cardiff MET 0-1 và thua Cambrian & Clydach 3-4. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 0 lần. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 7 bàn ghi và 16 bàn thủng lưới.
Vị trí của Llandudno mùa 18/19
Llandudno trải qua mạch thua 4 trận và rơi xuống thứ 10. Đội có 5 thắng, 1 hoà và 7 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,2 điểm.
Vị trí Llandudno so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Llandudno nằm giữa Cambrian & Clydach và Briton Ferry. Đội đầu bảng The New Saints đang hơn 21 điểm.
Llandudno mạnh hơn ở sân nào?
Llandudno nhận 9 bàn ở sân nhà và 14 bàn khi làm khách. Khi xa nhà, đội ghi 10 bàn và nhận 14 bàn.
Giới thiệu Llandudno
Go Goodwins Stadium, sân nhà của Llandudno, chứa được 1.013 chỗ ngồi.
Hàng công và hàng thủ Llandudno
Cán cân bàn thắng bại của Llandudno đang là −1. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 10. Số bàn ghi được xếp thứ 8 trong nhóm.
Llandudno gặp ai ở vòng tới?
Llandudno sẽ làm khách của GAP Connah S Quay FC trên sân Essity Stadium vào lúc 18h30 ngày 24/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. GAP Connah S Quay FC có 5 thắng trong năm trận gần nhất. Đối thủ này đang đứng thứ 2 với 31 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Kobi Pritchard | Tiền đạo | |
| 1 | Joel Torrance | Thủ môn | Anh |
| 2 | C. Stephens | Tiền đạo | |
| 3 | Anthony Stephens | Hậu vệ | Anh |
| 4 | Iwan Cartwright | Hậu vệ | |
| 5 | T. Stephens | Hậu vệ | |
| 6 | Ross Weaver | Tiền vệ | |
| 7 | Kieran Lloyd | Hậu vệ | Anh |
| 8 | Mark Cadwallader | Tiền đạo | Wales |
| 10 | H. Bennett | Tiền đạo | |
| 11 | A. Higgins | Tiền vệ | |
| 12 | C. Morris | Tiền đạo | |
| 13 | Shaun Pearson | Thủ môn | Wales |
| 15 | N. Grogan | Hậu vệ | |
| 16 | Ben Maher | Tiền vệ | Anh |
| 17 | Josef Faux | Tiền vệ | Úc |
| 18 | Kieran Smith | Tiền đạo | Anh |
| 20 | J. Pownall | Tiền vệ | |
| 21 | Kai Edwards | Hậu vệ | Wales |
| 22 | Marc Richard Williams | Tiền vệ | Wales |
| 23 | Cai Roberts | Hậu vệ | |
| 26 | Jayden Lloyd | Hậu vệ | |
| 27 | C. Ruberto | Tiền đạo | |
| 28 | L. Hughes | Tiền vệ | |
| 29 | Liam Higgins | Tiền đạo | Wales |
| 32 | Tom Monks | Hậu vệ | |
| 51 | J. Fisher | Thủ môn | |
| 52 | Niall Flint | Tiền vệ |