ŁKS Łódź II
Ba Lan
Thứ hạng hiện tại Bảng I
ŁKS Łódź II đang xếp thứ 12 trên tổng 18 đội, với 14 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 2
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 23
- Bàn thua
- 21
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
ŁKS Łódź II qua những vòng vừa qua
Hai vòng vừa rồi, ŁKS Łódź II thắng Swit 7-2 và hoà Troszyn 1-1. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 19 bàn và nhận 10 bàn. Chuỗi bất bại đã sang trận thứ 6.
ŁKS Łódź II xếp hạng ra sao?
Mạch bất bại 6 trận đang giúp ŁKS Łódź II đi lên. Đội có 4 thắng, 2 hoà và 5 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,3 điểm.
Số bàn thắng và bàn thua của ŁKS Łódź II
Số bàn thua của ŁKS Łódź II dừng ở 21 sau 11 trận. Đội đang có hiệu số +2. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 5.
Khác biệt sân bãi của ŁKS Łódź II
Thành tích hai sân của ŁKS Łódź II là 1 trận thắng sân nhà so với 3 trận thắng sân khách. Điều đáng chú ý là đội ghi bàn nhiều hơn khi làm khách: 2,4 bàn mỗi trận, so với 1,3 bàn trên sân nhà.
ŁKS Łódź II đang bám đuổi những ai?
ŁKS Łódź II và Widzew II đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Ngôi đầu của Weszlo còn xa 15 điểm. Muốn vượt Warta Sieradz, đội cần bù 1 điểm.
Hồ sơ đội bóng ŁKS Łódź II
Sân nhà của ŁKS Łódź II, đội bóng Ba Lan, là Stadion Miejski LKS Lodz. Sức chứa của Stadion Miejski LKS Lodz là 18.033 chỗ.
Lịch thi đấu sắp tới của ŁKS Łódź II
ŁKS Łódź II sẽ tiếp Ząbkovia Ząbki vào lúc 23h00 ngày 14/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Ząbkovia Ząbki có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua. Ząbkovia Ząbki hiện đứng thứ 7 ở bảng I với 17 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Wiktor Czerwinski | Hậu vệ | Ba Lan |
| - | Wiktor Rzemyszkiewicz | Tiền đạo | Ba Lan |
| - | Victor Kabzinski | Tiền vệ | Ba Lan |
| - | Patryk Pastusiak | Hậu vệ | Ba Lan |
| 1 | Tomasz Bartkowski | Thủ môn | Ba Lan |
| 1 | Mikołaj Ćwikliński | Thủ môn | Ba Lan |
| 6 | Jakub Leśniewski | Tiền vệ | Ba Lan |
| 7 | Michał Gaża | Tiền đạo | Ba Lan |
| 8 | Jan Kniat | Tiền vệ | Ba Lan |
| 8 | Mateusz Marczak | Tiền vệ | Ba Lan |
| 8 | Marcel Kiełbasiński | Tiền vệ | Ba Lan |
| 10 | Patryk Grabowski | Tiền vệ | Ba Lan |
| 10 | Dawid Klementowski | Tiền vệ | Ba Lan |
| 11 | Oskar Zawadzki | Tiền đạo | Ba Lan |
| 11 | Kacper Miązek | Tiền vệ | Ba Lan |
| 11 | Mikolaj Kotarba | Hậu vệ | Ba Lan |
| 12 | Bartosz Klimek | Thủ môn | Ba Lan |
| 15 | Krystian Wilk | Hậu vệ | Ba Lan |
| 15 | Piotr Krzymowski | Hậu vệ | Ba Lan |
| 24 | Mieszko Lorenc | Tiền vệ | Ba Lan |
| 25 | Jakub Jaroch | Tiền vệ | Ba Lan |