Líšeň II
Séc
Thứ hạng hiện tại Bảng MSFL
Líšeň II đang xếp thứ 2 trên tổng 18 đội, với 25 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 4
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 20
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số
- +16
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Líšeň II đang đứng thứ mấy?
Líšeň II xếp thứ 2 và chỉ kém ngôi đầu 1 điểm. Đội có 7 thắng, 4 hoà và chưa thua trận nào. Tốc độ tích điểm là 2,3 điểm mỗi trận.
Líšeň II đang bám đuổi những ai?
Líšeň II đang hơn Zbrojovka Brno II 2 điểm. Cách biệt với Uničov là 1 điểm. Phía trên là Uničov, cách 1 điểm.
Líšeň II thi đấu thế nào gần đây?
Lần ra sân gần đây nhất đưa Líšeň II tới kết quả hoà Hranice 1-1. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 11 bàn và nhận 4 bàn. Đội giữ sạch lưới 3 trận trong số đó.
Líšeň II ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Lưới đối phương rung lên 20 lần trước Líšeň II mùa 18/19. Số bàn ghi được xếp thứ 4 trong nhóm. Không đội nào trong nhóm nhận ít bàn thua hơn.
Líšeň II chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Líšeň II thắng 3 trận, còn trên sân khách thắng 4 trận. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 2,3 bàn mỗi trận so với 1,6 bàn trên sân khách. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua.
Giới thiệu Líšeň II
Stadion SK Líšeň, sân nhà của Líšeň II, chứa được 2.070 chỗ ngồi.
Đối thủ kế tiếp của Líšeň II
Lịch thi đấu đưa Líšeň II sang làm khách của Vsetín lúc 19h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Vsetín hiện đứng thứ 16 với 10 điểm. Vsetín có 1 thắng, 1 hoà, 3 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Tadeáš Stoppen | Thủ môn | Séc |
| 1 | T. Abraham | Thủ môn | |
| 3 | M. Jerabek | Hậu vệ | |
| 4 | Luděk Pernica | Hậu vệ | Séc |
| 6 | J. Zdrahal | Hậu vệ | |
| 8 | Sacha Komljenovic | Tiền vệ | Hà Lan |
| 11 | V. Vukadinovic | Tiền đạo | |
| 12 | M. Hala | Tiền vệ | |
| 13 | Pavel Sokol | Tiền vệ | Séc |
| 14 | Jakub Přichystal | Tiền đạo | Séc |
| 15 | Danijel Kolarić | Hậu vệ | Serbia |
| 16 | Jan Fadrny | Hậu vệ | Séc |
| 17 | Jakub Drabek | Tiền vệ | |
| 18 | Daniel Toula | Tiền đạo | Séc |
| 19 | D. Kana | Tiền vệ | |
| 20 | Jan Sedlák | Tiền vệ | Séc |
| 20 | Dominik Sarapata | Tiền vệ | Ba Lan |
| 21 | Martin Rolinek | Tiền vệ | Séc |
| 22 | Jakub Fulnek | Tiền vệ | Séc |
| 22 | Pavol Ilko | Hậu vệ | Slovakia |
| 23 | Milan Lutonský | Hậu vệ | Séc |
| 24 | T. Sperka | Hậu vệ | |
| 26 | T. Weber | Tiền vệ | |
| 29 | R. Kasik | Thủ môn | |
| 31 | Jiří Borek | Thủ môn | Séc |
| 36 | Sebastian Boháč | Tiền vệ | Séc |
| 71 | Mykhailo Oros | Thủ môn | Séc |
| 87 | Vladimir Perišić | Tiền đạo | Montenegro |