Liptovský Mikuláš
Slovakia
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Liptovský Mikuláš đang xếp thứ 9 trên tổng 16 đội, với 16 điểm sau 12 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 4
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 17
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số
- +3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Liptovský Mikuláš
Štadión Liptovský Mikuláš, sân nhà của Liptovský Mikuláš, chứa được 5.113 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là MIK.
Liptovský Mikuláš xếp hạng ra sao?
Liptovský Mikuláš giữ vị trí thứ 9 mùa 18/19. Cụ thể là 4 thắng, 4 hoà và 4 thua. Tốc độ tích điểm là 1,3 điểm mỗi trận.
Liptovský Mikuláš thi đấu thế nào gần đây?
Liptovský Mikuláš khép lại các vòng vừa qua với kết quả thua Slovan Bratislava II 0-2, thắng Šamorín 2-0 và thắng Malženice 2-1. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 6 bàn ghi và 5 bàn thủng lưới. 3 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới.
Liptovský Mikuláš đang bám đuổi những ai?
Khoảng cách từ Liptovský Mikuláš tới Petržalka ở ngôi đầu là 13 điểm. Tatran Prešov đang hơn đội 2 điểm.
Khác biệt sân bãi của Liptovský Mikuláš
Thành tích hai sân của Liptovský Mikuláš là 2 trận thắng sân nhà so với 2 trận thắng sân khách. Đội chưa thua trận sân nhà nào. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 1,8 bàn mỗi trận, so với 1,1 bàn khi làm khách.
Số bàn thắng và bàn thua của Liptovský Mikuláš
Cán cân bàn thắng bại của Liptovský Mikuláš đang là +3. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 5. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 9.
Đối thủ kế tiếp của Liptovský Mikuláš
Lịch thi đấu đưa Liptovský Mikuláš về sân nhà tiếp Baník Lehota p.Vtáčnikom lúc 22h00 ngày 16/10/2026 (giờ Việt Nam). Baník Lehota p.Vtáčnikom bước vào trận khi đứng thứ 10 với 16 điểm. Trong năm trận gần nhất, Baník Lehota p.Vtáčnikom có 2 thắng, 3 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | J. Novak | Thủ môn | |
| 4 | P. Majercik | Hậu vệ | |
| 6 | M. Sot | Hậu vệ | |
| 7 | Adrián Macejko | Tiền vệ | Slovakia |
| 8 | Tomáš Gerát | Tiền vệ | Slovakia |
| 10 | Richard Bartoš | Tiền đạo | Slovakia |
| 11 | Tomáš Staš | Tiền vệ | Slovakia |
| 12 | A. Blaho | Hậu vệ | |
| 14 | L. Fedor | Tiền vệ | |
| 15 | S. Mojcak | Tiền đạo | |
| 17 | E. Okonji | Tiền đạo | |
| 18 | S. Gladis | Tiền vệ | |
| 19 | Ľuboslav Laura | Tiền vệ | Slovakia |
| 20 | Rafael Freitas | Tiền vệ | |
| 21 | Samuel Kuchárik | Hậu vệ | Slovakia |
| 22 | S. Chlepko | Tiền đạo | |
| 23 | Tomáš Hák | Tiền vệ | Séc |
| 24 | Lukáš Jendrek | Tiền vệ | Slovakia |
| 27 | A. Daneji | Tiền đạo | |
| 28 | M. Piter-Bucko | Hậu vệ | |
| 30 | Adrián Slančík | Thủ môn | Slovakia |