Liniers
Argentina
Thứ hạng hiện tại Bảng Prim B Metro
Liniers đang xếp thứ 17 trên tổng 22 đội, với 44 điểm sau 39 trận.
- Thắng
- 10
- Hoà
- 14
- Thua
- 15
- Bàn thắng
- 32
- Bàn thua
- 40
- Hiệu số
- -8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Liniers
Sân nhà của Liniers, đội bóng Argentina, là Estadio Juan Antonio Arias. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là LIN. Estadio Juan Antonio Arias đón được 3.000 khán giả mỗi trận.
Vị trí của Liniers mùa 18/19
Liniers đang đứng thứ 17 trong số 22 đội. Cụ thể là 10 thắng, 14 hoà và 15 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,1 điểm.
Mạch trận hiện thời của Liniers
Trận gần nhất, Liniers hoà Villa Dalmine 1-1 trên sân khách. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 2 lần giành trọn ba điểm. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 7 bàn và nhận 7 bàn.
Khoảng cách của Liniers với nhóm trên và nhóm dưới
Liniers bằng điểm Argentino Quilmes và chỉ thua ở chỉ số phụ. Cách biệt với Excursionistas là 33 điểm. Flandria bám sát với khoảng cách 2 điểm.
Liniers chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Liniers thắng 5 trận, còn trên sân khách thắng 5 trận. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 17 bàn và nhận 23 bàn. Sân nhà đội ghi 15 bàn và nhận 17 bàn.
Hàng công và hàng thủ Liniers
Cán cân bàn thắng bại của Liniers đang là −8. Số bàn ghi được xếp thứ 18 trong nhóm. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 13.
Liniers đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Trận kế tiếp, Liniers tiếp UAI Urquiza lúc 03h00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). UAI Urquiza hiện đứng thứ 21 với 35 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của UAI Urquiza là 2 thắng, 1 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | M. Rotundo | Thủ môn | |
| 2 | Brian Machuca | Hậu vệ | Argentina |
| 3 | M. Fiordeliso | Hậu vệ | |
| 4 | Rodrigo Di Motta | Hậu vệ | Argentina |
| 5 | Juan Roth | Tiền vệ | Argentina |
| 5 | F. Rodon | Tiền vệ | |
| 6 | Leandro Lugarzo | Hậu vệ | Argentina |
| 6 | M. Bouvier | Hậu vệ | |
| 7 | Santiago Palacio | Tiền vệ | Argentina |
| 7 | T. Coria | Tiền đạo | |
| 8 | A. Penoni | Tiền vệ | |
| 9 | B. Gauna | Tiền đạo | |
| 9 | C. Rodriguez | Tiền đạo | |
| 9 | F. Moreno | Tiền đạo | |
| 10 | Ezequiel Gallegos | Tiền vệ | Argentina |
| 10 | D. Auzqui | Tiền vệ | |
| 11 | G. Fernandez | Tiền vệ | |
| 12 | J. Bracco | Thủ môn | |
| 12 | C. De Feliche | Thủ môn | |
| 13 | Santiago Formichelli | Hậu vệ | Argentina |
| 13 | N. Caceres | Hậu vệ | |
| 14 | J. Canosa | Hậu vệ | |
| 14 | F. Fiumara | Hậu vệ | |
| 15 | U. Tejada | Tiền vệ | |
| 16 | J. Camejo | Tiền đạo | |
| 16 | E. Pereyra | Hậu vệ | |
| 17 | J. Tonet | Tiền vệ | |
| 17 | G. Mackay | Tiền đạo | |
| 19 | F. Camejo | Tiền vệ | |
| 20 | Ignacio Sallaberry | Tiền đạo | Argentina |