Linas-Montlhery
Pháp
Thứ hạng hiện tại Bảng National 3: Paris Île-de-France
Linas-Montlhery đang xếp thứ 2 trên tổng 14 đội, với 42 điểm sau 26 trận.
- Thắng
- 12
- Hoà
- 6
- Thua
- 8
- Bàn thắng
- 34
- Bàn thua
- 33
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Linas-Montlhery tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng công Linas-Montlhery đứng thứ 2 với 1,8 bàn mỗi trận. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 7. Hiệu số bàn thắng bại là +9.
Thành tích mùa 19/20 của Linas-Montlhery
Không nhiều đội ghi bàn đều như Linas-Montlhery. Bảng xếp hạng ghi nhận 11 thắng, 8 hoà và 7 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,6 điểm một trận.
Linas-Montlhery qua những vòng vừa qua
Ba trận gần nhất của Linas-Montlhery: hoà Racing Colombes 92 2-2, thua C' Chartres 1-3 và thua Sainte Geneviève 0-3. Chuỗi không thắng đã sang trận thứ 7. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà.
Khác biệt sân bãi của Linas-Montlhery
Thành tích hai sân của Linas-Montlhery là 8 trận thắng sân nhà so với 3 trận thắng sân khách. Sân khách đội ghi 21 bàn và nhận 22 bàn. Ở sân nhà, đội ghi 25 bàn và nhận 15 bàn.
Linas-Montlhery là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Linas-Montlhery, đội bóng Pháp, là Stade d'Honneur Paul Desgouillons. Sức chứa của Stade d'Honneur Paul Desgouillons là 3.000 chỗ.
Linas-Montlhery hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Linas-Montlhery nằm giữa Bastia II và C' Chartres. Đội đầu bảng Racing Colombes 92 đang hơn 15 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Ivan Hoyos | Thủ môn | Pháp |
| - | Maxence Legentil | Tiền vệ | Pháp |
| - | Sandy Nzuzi | Tiền đạo | Pháp |
| - | Yann Mvita | Hậu vệ | Pháp |
| - | Adrien Fleury | Tiền vệ | Pháp |
| - | Thierno Correia | Hậu vệ | Senegal |
| - | Kanan Sakho | Tiền vệ | Pháp |
| - | Damien Mayaya Mbandzoulou | Tiền đạo | Pháp |
| - | Alexandre Séné | Tiền đạo | Pháp |
| - | Ibrahim Bire | Tiền vệ | Pháp |
| - | Louis Barbesant | Thủ môn | Pháp |
| - | Damien Maindron | Tiền vệ | Pháp |
| - | Rayan Tourland | Tiền vệ | Pháp |
| - | Miaronald Racot | Tiền đạo | Pháp |
| - | Noa Diagouraga | Hậu vệ | Pháp |
| - | Baptiste Vernaire | Hậu vệ | Pháp |
| - | Nicolas Cassilingom | Hậu vệ | Pháp |
| - | Jessy Duchant | Tiền đạo | Pháp |
| - | Terell Ainon | Hậu vệ | Pháp |
| - | Alex Dobassi | Tiền vệ | Pháp |
| - | David Yao | Thủ môn | Pháp |
| 3 | Thomas Skolski | Hậu vệ | Pháp |
| 3 | Yousouf Djiba | Hậu vệ | Pháp |
| 5 | Adama Doucouré | Hậu vệ | Pháp |
| 6 | Jean-Noël Gabriel | Tiền vệ | Pháp |
| 7 | Jorris Romil | Tiền đạo | Guadeloupe |
| 8 | Jordan Fukidi | Tiền vệ | Pháp |
| 10 | Mehdi Admi | Tiền vệ | Pháp |
| 14 | Ousmane Diallo | Hậu vệ | Pháp |
| 20 | Salah Bekhadda | Tiền đạo | Pháp |