Linares Unido
Chile
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Linares Unido đang xếp thứ 6 trên tổng 14 đội, với 19 điểm sau 12 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 1
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 16
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số
- +4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Linares Unido
Sân nhà của Linares Unido, đội bóng Chile, là Estadio Tucapel Bustamante. Khán đài Estadio Tucapel Bustamante có 7.000 chỗ ngồi.
Thành tích mùa 18/19 của Linares Unido
Linares Unido giữ vị trí thứ 6 mùa 18/19. Đội có 6 thắng, 1 hoà và 5 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,6 điểm.
Mạch trận hiện thời của Linares Unido
Gần đây Linares Unido thắng Trasandino 5-4 trên sân nhà và thua Municipal Salamanca 0-2. Cán cân của loạt trận này là 9 bàn thắng so với 10 bàn thua. Đội giữ sạch lưới 2 trận trong số đó.
Sức mạnh ghi bàn của Linares Unido
Linares Unido ghi 16 bàn và để thủng lưới 12 bàn mùa 18/19. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 3 của nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 5 trong nhóm.
Vị trí Linares Unido so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Linares Unido nằm giữa Santiago City và Trasandino. Đội đầu bảng Provincial Osorno đang hơn 5 điểm.
Linares Unido chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Linares Unido thắng 5 trận, còn trên sân khách thắng 5 trận. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 1,7 bàn mỗi trận so với 1,1 bàn trên sân khách.
Lịch thi đấu sắp tới của Linares Unido
Theo giờ Việt Nam, Linares Unido làm khách của Provincial Osorno lúc 04h00 ngày 26/10/2026. Trong năm trận gần nhất, Provincial Osorno có 1 thắng, 1 hoà, 3 thua. Provincial Osorno hiện đứng đầu với 24 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Celso Castillo | Thủ môn | Chile |
| 3 | Flavio Rojas | Tiền vệ | Chile |
| 4 | Claudio Fernández | Hậu vệ | Chile |
| 6 | J. Rodriguez | Tiền vệ | |
| 7 | A. Al-Hamidi | Tiền đạo | |
| 8 | J. Molina | Tiền vệ | |
| 10 | N. Candado | Tiền vệ | |
| 11 | B. Gomez | Tiền đạo | |
| 12 | A. Huoseh | Tiền vệ | |
| 13 | Gustavo Valdivia Tello Fernando | Hậu vệ | |
| 14 | B. Hernandez | Hậu vệ | |
| 15 | C. Galaz | Tiền đạo | |
| 16 | J. Mercado | Hậu vệ | |
| 18 | Diego Vallejos | Tiền đạo | Chile |
| 21 | C. Arrue | Tiền vệ | |
| 22 | S. Penaloza | Tiền đạo | |
| 24 | René Meléndez | Tiền vệ | Chile |
| 25 | B. Gezan | Thủ môn | |
| 26 | F. Nsengiyumva | Hậu vệ | |
| 27 | Benjamín Rojas | Tiền đạo | Argentina |
| 28 | P. Navia | Hậu vệ | |
| 29 | Hugo Toro | Tiền đạo | |
| 30 | Alberto Hernández | Hậu vệ | Chile |
| 31 | M. Rivas | Thủ môn | |
| 32 | J. Aros Malgarejo | Hậu vệ | |
| 33 | Camilo Astroza | Tiền đạo | Chile |
| 34 | C. Diaz | Tiền đạo |