Limonest
Pháp
Thứ hạng hiện tại Bảng C
Limonest đang xếp thứ 12 trên tổng 17 đội, với 5 điểm sau 5 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 2
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 5
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số
- -3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Limonest trên bảng xếp hạng
Ngôi đầu bảng xếp hạng mùa 20/21 đang thuộc về Limonest. Đội có 15 thắng, 5 hoà và 6 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,9 điểm.
Hàng công và hàng thủ Limonest
Cán cân bàn thắng bại của Limonest đang là +12. Khung thành đội đứng đầu về độ an toàn trong nhóm. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 5.
Limonest qua những vòng vừa qua
Gần đây Limonest thua Rumilly Vallières 1-4 trên sân khách và hoà Istres 1-1. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 7 bàn và nhận 11 bàn. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà.
Thành tích sân nhà và sân khách của Limonest
Limonest ghi 21 bàn ở sân nhà và 16 bàn ở sân khách.
Limonest là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Limonest, đội bóng Pháp, là Stade Courtois Fillot. Sức chứa của Stade Courtois Fillot là 2.000 chỗ.
Limonest đang bám đuổi những ai?
Limonest đang hơn Lyon Duchere 3 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Oumar Tourad Camara | Tiền vệ | Guinea |
| - | Yanis Mehamha | Thủ môn | Pháp |
| - | Cheikh Gueye | Hậu vệ | Senegal |
| - | Adel Belaroussi | Tiền đạo | Pháp |
| - | Jason Ranneaud | Tiền vệ | Pháp |
| - | Sébastien Faure | Hậu vệ | Pháp |
| - | Alexandre Roselli | Hậu vệ | Pháp |
| - | Brian Feneuil | Tiền đạo | Pháp |
| - | Thomas Vogel | Hậu vệ | Pháp |
| - | Jordan Radojevic | Tiền vệ | Pháp |
| - | Oussama Ait-Fana | Tiền đạo | Pháp |
| - | Arnaud Rollin | Tiền đạo | Pháp |
| - | Martin Mihajlovic | Tiền vệ | Pháp |
| - | Alexandre Carneiro Ferreira | Thủ môn | Pháp |
| - | Amine Behloul | Hậu vệ | Pháp |
| - | Bryan Pellier | Hậu vệ | Pháp |
| - | Bilel Guechi | Tiền vệ | Pháp |
| - | Louis Borgoltz | Thủ môn | Pháp |
| - | Enzo Dagrenat | Tiền vệ | Pháp |
| - | Elhadji Sarr | Hậu vệ | Pháp |
| - | Tom Shepherd | Hậu vệ | Pháp |
| - | Thomas Zanca | Thủ môn | Pháp |
| - | Hedi Senhadji | Tiền đạo | Pháp |
| - | Rayan Akremi | Thủ môn | Pháp |
| - | Hayckel Akremi | Thủ môn | Pháp |
| - | Jordan Hebert | Hậu vệ | Pháp |
| - | Sandro Marcon | Tiền đạo | Pháp |
| - | Prince Sergio Domingos | Hậu vệ | Pháp |
| 6 | Moustapha Ndione | Tiền đạo | Pháp |
| 7 | Mouhamadou Singoura | Tiền đạo | Pháp |
| 13 | Mathis Royet | Hậu vệ | Pháp |
| 17 | Matéo De Jacob | Tiền vệ | Pháp |
| 18 | Nathan Zaidila | Tiền đạo | Pháp |